【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BRAZIL

Vòng 18
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.94-0.960.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.900.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.880.99-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.88-0.980.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.940.930.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.82-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.860.940.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.900.79-0.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.86-0.990.83-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.960.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.920.95
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.950.990.88
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.850.86-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.920.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.930.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.910.880.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.810.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.95-0.970.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.85-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.81-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.970.90
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.970.840.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.871.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.88-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.850.950.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.890.980.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.980.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.871.000.930.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.920.95
FT
3-2
0 : 1/22
-0.960.840.920.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.890.82-0.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.920.84-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.97-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.980.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.980.85
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.980.900.960.91
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.940.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.930.79
FT
4-1
0 : 1/42
0.900.980.900.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.940.820.890.98
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 18 11 1 6 61.1%
2. Flamengo/RJ 17 10 0 7 58.8%
3. Bragantino/SP 18 10 0 8 55.6%
4. Santos/SP 18 9 1 8 50.0%
5. Sao Paulo/SP 18 9 0 9 50.0%
6. Remo/PA 18 9 1 8 50.0%
7. Fluminense/RJ 18 9 2 7 50.0%
8. Chapecoense 17 8 2 7 47.1%
9. Vitoria/BA 17 8 2 7 47.1%
10. Bahia/BA 17 8 0 9 47.1%
11. Botafogo/RJ 17 8 2 7 47.1%
12. Palmeiras/SP 18 8 5 5 44.4%
13. Gremio/RS 18 8 2 8 44.4%
14. Coritiba/PR 18 8 4 6 44.4%
15. Corinthians/SP 18 8 3 7 44.4%
16. Cruzeiro/MG 18 7 0 11 38.9%
17. Vasco DG/RJ 18 7 2 9 38.9%
18. Atl. Mineiro/MG 18 7 1 10 38.9%
19. Internacional/RS 18 6 2 10 33.3%
20. Mirassol/SP 17 4 0 13 23.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Atl. Mineiro/MG 7 5 6 0 50.0% 50.0%
2. Corinthians/SP 7 7 4 0 61.0% 38.0%
3. Mirassol/SP 7 5 5 0 29.0% 70.0%
4. Palmeiras/SP 6 9 3 0 38.0% 61.0%
5. Athletico/PR 6 9 3 0 33.0% 66.0%
6. Gremio/RS 5 10 2 1 55.0% 44.0%
7. Coritiba/PR 5 8 5 0 44.0% 55.0%
8. Internacional/RS 5 8 5 0 61.0% 38.0%
9. Sao Paulo/SP 5 10 3 0 38.0% 61.0%
10. Vasco DG/RJ 4 10 4 0 27.0% 72.0%
11. Remo/PA 4 9 5 0 55.0% 44.0%
12. Bragantino/SP 4 12 2 0 44.0% 55.0%
13. Fluminense/RJ 3 10 5 0 38.0% 61.0%
14. Chapecoense 2 10 5 0 64.0% 35.0%
15. Santos/SP 2 9 7 0 61.0% 38.0%
16. Cruzeiro/MG 2 11 5 0 55.0% 44.0%
17. Vitoria/BA 2 10 5 0 76.0% 23.0%
18. Bahia/BA 2 11 4 0 41.0% 58.0%
19. Flamengo/RJ 1 13 3 0 47.0% 52.0%
20. Botafogo/RJ 1 8 7 1 35.0% 64.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 14 3 13 4
2. Vasco DG/RJ 11 7 15 3
3. Santos/SP 11 7 14 4
4. Cruzeiro/MG 11 7 15 3
5. Flamengo/RJ 11 6 14 3
6. Fluminense/RJ 10 8 14 4
7. Bahia/BA 10 7 16 1
8. Mirassol/SP 9 8 12 5
9. Palmeiras/SP 9 9 16 2
10. Atl. Mineiro/MG 8 10 14 4
11. Athletico/PR 8 10 15 3
12. Coritiba/PR 8 10 14 4
13. Remo/PA 8 10 14 4
14. Bragantino/SP 8 10 15 3
15. Chapecoense 8 9 9 8
16. Gremio/RS 7 11 10 8
17. Internacional/RS 7 11 14 4
18. Sao Paulo/SP 7 11 12 6
19. Vitoria/BA 7 10 14 3
20. Corinthians/SP 6 12 12 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1