【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA

Vòng 38
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

FT
2-2
1 : 03
-0.990.87-0.970.85
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.890.991.000.88
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.97-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.92-0.950.83
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.790.81-0.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.910.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.910.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.960.92
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.94
FT
1-1
1/4 : 03
0.950.930.980.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.890.900.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.930.890.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.950.83
FT
0-1
0 : 3/43
0.950.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.970.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.930.950.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.970.910.890.99
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.960.84
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.940.940.920.96
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.920.881.00
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.990.890.960.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.990.890.980.90
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.86-0.98
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.950.930.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.990.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.87-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.91
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.940.940.87-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.84-0.960.82-0.94
FT
1-1
0 : 23
1.000.880.930.95
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.960.920.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.990.87
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.96
FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.961.000.88
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.970.85
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.930.950.910.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 03
1.000.88-0.950.83
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.80-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.940.890.99
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Inter Milan 38 22 1 15 57.9%
2. Parma 38 22 3 13 57.9%
3. Cagliari 38 22 3 13 57.9%
4. Roma 38 21 5 12 55.3%
5. Como 38 20 1 17 52.6%
6. Torino 38 20 2 16 52.6%
7. Lecce 38 20 3 15 52.6%
8. Sassuolo 38 19 2 17 50.0%
9. Udinese 38 19 2 17 50.0%
10. Bologna 38 19 1 18 50.0%
11. Napoli 38 18 4 16 47.4%
12. Lazio 38 16 0 22 42.1%
13. Juventus 38 15 5 18 39.5%
14. Atalanta 38 15 2 21 39.5%
15. AC Milan 38 15 7 16 39.5%
16. Genoa 38 14 5 19 36.8%
17. Cremonese 38 14 4 20 36.8%
18. Pisa 38 13 4 21 34.2%
19. Fiorentina 38 13 3 22 34.2%
20. Verona 38 12 5 21 31.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Parma 16 16 6 0 52.0% 47.0%
2. Lecce 15 18 5 0 42.0% 57.0%
3. Pisa 13 13 11 1 47.0% 52.0%
4. Lazio 13 19 6 0 60.0% 39.0%
5. Roma 13 18 6 1 42.0% 57.0%
6. AC Milan 13 18 7 0 36.0% 63.0%
7. Cremonese 12 17 9 0 50.0% 50.0%
8. Verona 12 18 8 0 52.0% 47.0%
9. Napoli 12 16 10 0 42.0% 57.0%
10. Udinese 12 18 8 0 44.0% 55.0%
11. Como 11 18 8 1 57.0% 42.0%
12. Bologna 11 17 10 0 50.0% 50.0%
13. Fiorentina 11 18 9 0 55.0% 44.0%
14. Juventus 10 19 8 1 55.0% 44.0%
15. Atalanta 10 21 7 0 55.0% 44.0%
16. Sassuolo 10 20 8 0 36.0% 63.0%
17. Torino 10 17 11 0 39.0% 60.0%
18. Genoa 9 23 6 0 47.0% 52.0%
19. Cagliari 9 22 7 0 50.0% 50.0%
20. Inter Milan 6 18 10 4 44.0% 55.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 24 14 28 10
2. Sassuolo 21 17 28 10
3. Inter Milan 21 17 30 8
4. Pisa 20 18 22 16
5. Napoli 20 18 30 8
6. Genoa 20 18 24 14
7. Verona 19 19 23 15
8. Fiorentina 19 19 25 13
9. Cagliari 19 19 23 15
10. AC Milan 17 21 23 15
11. Cremonese 17 21 24 14
12. Udinese 17 21 27 11
13. Como 17 21 25 13
14. Bologna 17 21 20 18
15. Juventus 15 23 28 10
16. Lecce 14 24 23 15
17. Roma 14 24 25 13
18. Atalanta 14 24 28 10
19. Lazio 12 26 23 15
20. Parma 11 27 19 19

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1