【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định BOSNIA & HERZ gặp UKRAINA

Vòng loại Euro 2028, vòng Play Off

Bosnia & Herz

Mykola Matvienko (O.g 56')

FT

1 - 2

(0-0)

Ukraina

(88') Artem Dovbyk
(85') Roman Yaremchuk

- Diễn biến trận đấu Bosnia & Herz vs Ukraina trực tiếp

  • Adnan Kovacevic 

    90+4'

     
  • Amar Rahmanovic
    Rade Kruni

    90+2'

     
  •  

    90+2'

    Maksym Talovierov
    Artem Dovby
  •  

    90+1'

    Roman Yaremchuk
  •  

    88'

    Artem Dovbyk
  •  

    85'

    Roman Yaremchuk
  • Miralem Pjanic
    Haris Hajradinovi

    82'

     
  • Adnan Kovacevic
    Anel Ahmedhodzi

    82'

     
  •  

    81'

    Roman Yaremchuk
    Volodymyr Brazhk
  • Anel Ahmedhodzic 

    79'

     
  •  

    76'

    Ruslan Malinovskyi
    Oleksandr Zinchenk
  •  

    76'

    Oleksii Gutsulyak
    Oleksandr Zubko
  • Eldar Civic
    Amar Dedic (chấn thương)

    68'

     
  •  

    58'

    Yukhym Konoplya
  • Mykola Matvienko 

    56'

     
  • Jusuf Gazibegovic 

    26'

     
  •  

    16'

    Mykola Matvienko
  • Sead Kolasinac 

    09'

     

- Thống kê Bosnia & Herz đấu với Ukraina

7(1) Sút bóng 12(3)
2 Phạt góc 4
14 Phạm lỗi 20
0 Thẻ đỏ 0
4 Thẻ vàng 4
0 Việt vị 2
38% Cầm bóng 62%

Đội hình Bosnia & Herz

  • 12
    I. Sehic
  • 16
    Ahmedhodzic
  • 3
    Hadzikadunic
  • 5
    S. Kolasinac
  • 7
    A. Dedic
  • 13
    G. Cimirot
  • 8
    R. Krunic
  • 4
    Gazibegovic
  • 20
    H. Hajradinovic
  • 11
    E. Dzeko
  • 23
    E. Demirovic
- Đội hình dự bị:
  • 9
    S. Prevljak
  • 19
    A. Kovacevic
  • 1
    N. Vasilj
  • 17
    A. Rahmanovic
  • 14
    D. Varesanovic
  • 10
    M. Pjanic
  • 6
    S. Sanicanin
  • 21
    N. Mujakic
  • 18
    D. Huseinbasic
  • 22
    K. Piric
  • 15
    H. Tabakovic
  • 2
    E. Civic

Đội hình Ukraina

  • 23
    Andriy Lunin
  • 16
    V. Mykolenko
  • 22
    M. Matvienko
  • 13
    I. Zabarnyi
  • 2
    Y. Konoplia
  • 14
    V. Brazhko
  • 17
    O. Zinchenko
  • 10
    M. Mudryk
  • 7
    H. Sudakov
  • 20
    O. Zubkov
  • 11
    A. Dovbyk
- Đội hình dự bị:
  • 8
    R. Malinovskyi
  • 21
    O. Tymchyk
  • 9
    R. Yaremchuk
  • 1
    H. Bushchan
  • 18
    V. Vanat
  • 12
    A. Trubin
  • 15
    V. Bondar
  • 6
    M. Shaparenko
  • 3
    Mykhailichenko
  • 5
    S. Sydorchuk
  • 4
    M. Talovierov
  • 19
    O. Hutsuliak

Số liệu đối đầu Bosnia & Herz gặp Ukraina

Bosnia & Herz
0%
Hòa
33%
Ukraina
67%

Nhận định, soi kèo Bosnia & Herz vs Ukraina

Châu Á: 0.78*1/2 : 0*-0.96

BIH thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, UKR chơi ổn định khi thắng 2/3 trận vừa qua.

Dự đoán: UKR

Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98

3/5 trận gần đây của UKR có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Bosnia & Herz gặp Ukraina

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. T.B.Nha 8 7 0 1 25 5 21
2. Scotland 8 5 2 1 17 8 17
3. Na Uy 8 3 2 3 14 12 11
4. Georgia 8 2 2 4 12 18 8
5. Síp 8 0 0 8 3 28 0
Bảng B
1. Pháp 8 7 1 0 29 3 22
2. Hà Lan 8 6 0 2 17 7 18
3. Hy Lạp 8 4 1 3 14 8 13
4. Ireland 8 2 0 6 9 10 6
5. Gibraltar 8 0 0 8 0 41 0
Bảng C
1. Anh 8 6 2 0 22 4 20
2. Italia 8 4 2 2 16 9 14
3. Ukraina 8 4 2 2 11 8 14
4. North Macedonia 8 2 2 4 10 20 8
5. Malta 8 0 0 8 2 20 0
Bảng D
1. T.N.Kỳ 8 5 2 1 14 7 17
2. Croatia 8 5 1 2 13 4 16
3. Wales 8 3 3 2 10 10 12
4. Armenia 8 2 2 4 9 11 8
5. Latvia 8 1 0 7 5 19 3
Bảng E
1. Albania 8 4 3 1 12 4 15
2. Séc 8 4 3 1 12 6 15
3. Ba Lan 8 3 2 3 10 10 11
4. Moldova 8 2 4 2 7 10 10
5. Đảo Faroe 8 0 2 6 2 13 2
Bảng F
1. Bỉ 8 6 2 0 22 4 20
2. Áo 8 6 1 1 17 7 19
3. Thụy Điển 8 3 1 4 14 12 10
4. Azerbaijan 8 2 1 5 7 17 7
5. Estonia 8 0 1 7 2 22 1
Bảng G
1. Hungary 8 5 3 0 16 7 18
2. Serbia 8 4 2 2 15 9 14
3. Montenegro 8 3 2 3 9 11 11
4. Lithuania 8 1 3 4 8 14 6
5. Bulgaria 8 0 4 4 7 14 4
Bảng H
1. Slovenia 10 7 1 2 20 9 22
2. Đan Mạch 10 7 1 2 19 10 22
3. Phần Lan 10 6 0 4 18 10 18
4. Kazakhstan 10 6 0 4 16 12 18
5. Bắc Ireland 10 3 0 7 9 13 9
6. San Marino 10 0 0 10 3 31 0
Bảng I
1. Romania 10 6 4 0 16 5 22
2. Thụy Sỹ 10 4 5 1 22 11 17
3. Israel 10 4 3 3 11 11 15
4. Belarus 10 3 3 4 9 14 12
5. Kosovo 10 2 5 3 10 10 11
6. Andorra 10 0 2 8 3 20 2
Bảng J
1. B.D.Nha 10 10 0 0 36 2 30
2. Slovakia 10 7 1 2 17 8 22
3. Luxembourg 10 5 2 3 13 19 17
4. Iceland 10 3 1 6 17 16 10
5. Bosnia & Herz 10 3 0 7 9 20 9
6. Liechtenstein 10 0 0 10 1 28 0
LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO 2028
Thứ 6, ngày 22/03
00h00 Georgia 2 - 0 Luxembourg
02h45 Wales 4 - 1 Phần Lan
02h45 Israel 1 - 4 Iceland
02h45 Bosnia & Herz 1 - 2 Ukraina
02h45 Ba Lan 5 - 1 Estonia
02h45 Hy Lạp 5 - 0 Kazakhstan