【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định ITALIA gặp UKRAINA

Vòng loại Euro 2028, vòng 6

Italia

Davide Frattesi (29')
Davide Frattesi (12')

FT

2 - 1

(2-1)

Ukraina

(41') Andrii Yarmolenko

- Diễn biến trận đấu Italia vs Ukraina trực tiếp

  •  

    84'

    Serhii Sydorchuk
    Taras Stepanenk
  • Bryan Cristante
    Nicolo Barell

    84'

     
  •  

    78'

    Illia Zabarnyi
  •  

    76'

    Taras Stepanenko
  •  

    75'

    Vitalii Buyalskyi
    Oleksandr Zinchenk
  •  

    75'

    Vladyslav Vanat
    Viktor Tsyganko
  • Riccardo Orsolini
    Nicolo Zaniol

    72'

     
  • Mateo Retegui
    Giacomo Raspador

    72'

     
  •  

    62'

    Yukhym Konoplya
  •  

    58'

    Mykhailo Mudryk
    Andrii Yarmolenk
  •  

    58'

    Roman Yaremchuk
    Artem Dovby
  • Cristiano Biraghi
    Federico Dimarc

    58'

     
  • Wilfried Gnonto
    Mattia Zaccagn

    58'

     
  •  

    41'

    Andrii Yarmolenko
  •  

    38'

    Vitalii Mykolenko
  • Davide Frattesi 

    29'

     
  • Davide Frattesi 

    12'

     

- Thống kê Italia đấu với Ukraina

24(5) Sút bóng 9(3)
6 Phạt góc 0
5 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 4
1 Việt vị 1
59% Cầm bóng 41%

Đội hình Italia

  • 1
    Donnarumma
  • 2
    G. Di Lorenzo
  • 15
    G. Scalvini
  • 23
    A. Bastoni
  • 3
    F. Dimarco
  • 8
    D. Frattesi
  • 5
    M. Locatelli
  • 18
    N. Barella
  • 21
    N. Zaniolo
  • 10
    G. Raspadori
  • 20
    M. Zaccagni
- Đội hình dự bị:
  • 17
    C. Immobile
  • 4
    C. Biraghi
  • 14
    M. Pessina
  • 16
    B. Cristante
  • 11
    W. Gnonto
  • 7
    R. Orsolini
  • 22
    A. Meret
  • 6
    A. Romagnoli
  • 9
    M. Retegui
  • 13
    M. Darmian
  • 12
    G. Vicario
  • 19
    N. Casale

Đội hình Ukraina

  • 1
    H. Bushchan
  • 16
    V. Mykolenko
  • 4
    S. Kryvtsov
  • 13
    I. Zabarnyi
  • 2
    Y. Konoplya
  • 17
    O. Zinchenko
  • 6
    T. Stepanenko
  • 15
    V. Tsygankov
  • 8
    H. Sudakov
  • 7
    A. Yarmolenko
  • 11
    A. Dovbyk
- Đội hình dự bị:
  • 12
    A. Pyatov
  • 18
    Y. Makarenko
  • 19
    A. Besedin
  • 3
    I. Zabarnyi
  • 21
    O. Karavaev
  • 10
    M. Shaparenko
  • 22
    M. Matvienko
  • 5
    Sydorchuk
  • 9
    R. Yaremchuk
  • 14
    Y. Makarenko
  • 23
    Andriy Lunin
  • 20
    O. Zubkov

Số liệu đối đầu Italia gặp Ukraina

Italia
60%
Hòa
40%
Ukraina
0%

Nhận định, soi kèo Italia vs Ukraina

Châu Á: 0.82*0 : 1*1.00

ITA thi đấu thất thường: thua TLCA 4/5 trận gần nhất. Trái lại, UKR chơi ổn định khi thắng TLCA 3/4 trận vừa qua.

Dự đoán: UKR

Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.81

3/5 trận gần đây của UKR có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Italia gặp Ukraina

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. T.B.Nha 8 7 0 1 25 5 21
2. Scotland 8 5 2 1 17 8 17
3. Na Uy 8 3 2 3 14 12 11
4. Georgia 8 2 2 4 12 18 8
5. Síp 8 0 0 8 3 28 0
Bảng B
1. Pháp 8 7 1 0 29 3 22
2. Hà Lan 8 6 0 2 17 7 18
3. Hy Lạp 8 4 1 3 14 8 13
4. Ireland 8 2 0 6 9 10 6
5. Gibraltar 8 0 0 8 0 41 0
Bảng C
1. Anh 8 6 2 0 22 4 20
2. Italia 8 4 2 2 16 9 14
3. Ukraina 8 4 2 2 11 8 14
4. North Macedonia 8 2 2 4 10 20 8
5. Malta 8 0 0 8 2 20 0
Bảng D
1. T.N.Kỳ 8 5 2 1 14 7 17
2. Croatia 8 5 1 2 13 4 16
3. Wales 8 3 3 2 10 10 12
4. Armenia 8 2 2 4 9 11 8
5. Latvia 8 1 0 7 5 19 3
Bảng E
1. Albania 8 4 3 1 12 4 15
2. Séc 8 4 3 1 12 6 15
3. Ba Lan 8 3 2 3 10 10 11
4. Moldova 8 2 4 2 7 10 10
5. Đảo Faroe 8 0 2 6 2 13 2
Bảng F
1. Bỉ 8 6 2 0 22 4 20
2. Áo 8 6 1 1 17 7 19
3. Thụy Điển 8 3 1 4 14 12 10
4. Azerbaijan 8 2 1 5 7 17 7
5. Estonia 8 0 1 7 2 22 1
Bảng G
1. Hungary 8 5 3 0 16 7 18
2. Serbia 8 4 2 2 15 9 14
3. Montenegro 8 3 2 3 9 11 11
4. Lithuania 8 1 3 4 8 14 6
5. Bulgaria 8 0 4 4 7 14 4
Bảng H
1. Slovenia 10 7 1 2 20 9 22
2. Đan Mạch 10 7 1 2 19 10 22
3. Phần Lan 10 6 0 4 18 10 18
4. Kazakhstan 10 6 0 4 16 12 18
5. Bắc Ireland 10 3 0 7 9 13 9
6. San Marino 10 0 0 10 3 31 0
Bảng I
1. Romania 10 6 4 0 16 5 22
2. Thụy Sỹ 10 4 5 1 22 11 17
3. Israel 10 4 3 3 11 11 15
4. Belarus 10 3 3 4 9 14 12
5. Kosovo 10 2 5 3 10 10 11
6. Andorra 10 0 2 8 3 20 2
Bảng J
1. B.D.Nha 10 10 0 0 36 2 30
2. Slovakia 10 7 1 2 17 8 22
3. Luxembourg 10 5 2 3 13 19 17
4. Iceland 10 3 1 6 17 16 10
5. Bosnia & Herz 10 3 0 7 9 20 9
6. Liechtenstein 10 0 0 10 1 28 0
LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO 2028
C.Nhật, ngày 10/09
20h00 Kazakhstan 1 - 0 Bắc Ireland
22h59 Phần Lan 0 - 1 Đan Mạch
22h59 Montenegro 2 - 1 Bulgaria
22h59 Đảo Faroe 0 - 1 Moldova
Thứ 2, ngày 11/09
01h45 Lithuania 1 - 3 Serbia
01h45 San Marino 0 - 4 Slovenia
01h45 Ireland 1 - 2 Hà Lan
01h45 Hy Lạp 5 - 0 Gibraltar
01h45 Albania 2 - 0 Ba Lan
22h59 Armenia 0 - 1 Croatia
Thứ 3, ngày 12/09
01h45 Iceland 1 - 0 Bosnia & Herz
01h45 Slovakia 3 - 0 Liechtenstein
01h45 B.D.Nha 9 - 0 Luxembourg
01h45 Latvia 0 - 2 Wales
Thứ 4, ngày 13/09
01h45 Romania 2 - 0 Kosovo
01h45 Thụy Sỹ 3 - 0 Andorra
01h45 T.B.Nha 6 - 0 Síp
01h45 Israel 1 - 0 Belarus
01h45 Na Uy 2 - 1 Georgia
01h45 Italia 2 - 1 Ukraina
01h45 Bỉ 5 - 0 Estonia
01h45 Thụy Điển 1 - 3 Áo
01h45 Malta 0 - 2 North Macedonia