【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định NA UY NỮ gặp HÀ LAN NỮ

VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng 7

Na Uy Nữ

FT

2 - 1

(2-1)

Hà Lan Nữ

- Thống kê Na Uy Nữ đấu với Hà Lan Nữ

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Na Uy Nữ gặp Hà Lan Nữ

Na Uy Nữ
40%
Hòa
20%
Hà Lan Nữ
40%

Nhận định, soi kèo Na Uy Nữ vs Hà Lan Nữ

Châu Á: **

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NEDW khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: NEDW

Tài xỉu: **

3/5 trận gần đây của NORW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NEDW cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Na Uy Nữ gặp Hà Lan Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 5 3 2 0 8 4 11
2. Italia Nữ 5 2 2 1 10 2 8
3. Thụy Điển Nữ 5 2 1 2 4 4 7
4. Serbia Nữ 5 0 1 4 1 13 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 5 3 1 1 10 5 10
2. Ireland Nữ 5 3 0 2 9 8 9
3. Hà Lan Nữ 5 2 2 1 9 8 8
4. Ba Lan Nữ 5 0 1 4 5 12 1
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 5 4 0 1 15 2 12
2. Anh Nữ 5 4 0 1 10 5 12
3. Iceland Nữ 5 2 0 3 2 6 6
4. Ukraina Nữ 5 0 0 5 2 16 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 5 4 1 0 16 1 13
2. Na Uy Nữ 5 3 0 2 9 8 9
3. Áo Nữ 5 1 1 3 2 7 4
4. Slovenia Nữ 5 1 0 4 3 14 3
Bảng B1
1. Séc Nữ 5 3 2 0 17 5 11
2. Wales Nữ 5 3 2 0 14 4 11
3. Albania Nữ 5 1 1 3 4 12 4
4. Montenegro Nữ 5 0 1 4 4 18 1
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 5 4 1 0 16 4 13
2. T.N.Kỳ Nữ 5 3 1 1 8 5 10
3. Bắc Ireland Nữ 5 2 0 3 9 7 6
4. Malta Nữ 5 0 0 5 4 21 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 5 5 0 0 16 1 15
2. Phần Lan Nữ 5 4 0 1 12 5 12
3. Slovakia Nữ 5 1 0 4 6 16 3
4. Latvia Nữ 5 0 0 5 3 15 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 5 3 2 0 19 1 11
2. Bỉ Nữ 5 3 2 0 15 1 11
3. Israel Nữ 5 2 0 3 9 15 6
4. Luxembourg Nữ 5 0 0 5 1 27 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 5 3 1 1 22 4 10
2. Estonia Nữ 5 3 1 1 10 5 10
3. Lithuania Nữ 5 2 2 1 9 3 8
4. Liechtenstein Nữ 5 0 0 5 3 32 0
Bảng C2
1. Croatia Nữ 5 4 0 1 12 1 12
2. Kosovo Nữ 5 4 0 1 12 3 12
3. Bulgaria Nữ 5 2 0 3 10 7 6
4. Gibraltar Nữ 5 0 0 5 1 24 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 5 4 1 0 15 1 13
2. Azerbaijan Nữ 5 3 0 2 8 4 9
3. North Macedonia Nữ 5 2 0 3 4 14 6
4. Andorra Nữ 5 0 1 4 1 9 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 3 3 0 0 8 2 9
2. Đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 6
3. Georgia Nữ 3 0 0 3 2 7 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 10
2. Moldova Nữ 3 0 2 1 0 1 2
3. Síp Nữ 3 0 1 2 0 7 1
Bảng C6
1. Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 7
2. Belarus Nữ 3 2 0 1 4 1 6
3. Armenia Nữ 3 0 1 2 1 7 1
LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÂU