【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định PHÁP gặp ITALIA

UEFA Nations League, vòng 1

Pháp

Bradley Barcola (01')

FT

1 - 3

(1-1)

Italia

(74') Giacomo Raspadori
(50') Davide Frattesi
(30') Federico Dimarco

- Diễn biến trận đấu Pháp vs Italia trực tiếp

  •  

    81'

    Moise Kean
    Mateo Retegu
  •  

    81'

    Marco Brescianini
    Federico Dimarco (chấn thương)
  • Jules Kounde
    Jonathan Claus

    78'

     
  • Warren Zaïre-Emery
    NGolo Kant

    77'

     
  • Marcus Thuram
    Antoine Griezman

    77'

     
  •  

    74'

    Giacomo Raspadori
  •  

    71'

    Alessandro Buongiorno
    Riccardo Calafiori (chấn thương)
  •  

    62'

    Destiny Udogie
    Davide Frattesi (chấn thương)
  • Manu Kone 

    60'

     
  • Manu Kone
    Youssouf Fofan

    58'

     
  • Ousmane Dembele
    Michael Olis

    58'

     
  •  

    50'

    Davide Frattesi
  •  

    49'

    Mateo Retegui
  •  

    45'

    Giacomo Raspadori
    Lorenzo Pellegrin
  •  

    30'

    Federico Dimarco
  • Bradley Barcola 

    01'

     

- Thống kê Pháp đấu với Italia

11(3) Sút bóng 11(6)
2 Phạt góc 5
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 1
51% Cầm bóng 49%

Đội hình Pháp

  • 16
    M. Maignan
  • 21
    J. Clauss
  • 15
    I. Konate
  • 17
    W. Saliba
  • 22
    T. Hernandez
  • 19
    Y. Fofana
  • 13
    N. Kante
  • 14
    M. Olise
  • 7
    A. Griezmann
  • 20
    B. Barcola
  • 10
    K. Mbappe
- Đội hình dự bị:
  • 6
    M. Kone
  • 12
    R. Kolo Muani
  • 23
    A. Areola
  • 4
    D. Upamecano
  • 3
    F. Mendy
  • 18
    W. Zaire-Emery
  • 8
    A. Tchouameni
  • 5
    J. Kounde
  • 11
    O. Dembele
  • 9
    M. Thuram
  • 1
    B. Samba

Đội hình Italia

  • 1
    Donnarumma
  • 5
    R. Calafiori
  • 21
    A. Bastoni
  • 22
    G. Di Lorenzo
  • 3
    F. Dimarco
  • 8
    S. Tonali
  • 7
    S. Ricci
  • 16
    D. Frattesi
  • 15
    A. Cambiaso
  • 10
    L. Pellegrini
  • 9
    M. Retegui
- Đội hình dự bị:
  • 13
    G. Vicario
  • 2
    G. Di Lorenzo
  • 14
    M. Brescianini
  • 23
    A. Bastoni
  • 17
    G. Mancini
  • 12
    G. Vicario
  • 11
    M. Kean
  • 6
    F. Gatti
  • 4
    A. Buongiorno
  • 19
    D. Udogie
  • 18
    G. Raspadori
  • 20
    M. Zaccagni

Số liệu đối đầu Pháp gặp Italia

Pháp
80%
Hòa
0%
Italia
20%

Nhận định, soi kèo Pháp vs Italia

Châu Á: 0.82*0 : 3/4*1.00

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FRA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: FRA

Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92

4/5 trận gần đây của FRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ITA cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Pháp gặp Italia

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
Thứ 5, ngày 05/09
22h59 Azerbaijan 1 - 3 Thụy Điển
Thứ 6, ngày 06/09
01h45 Bắc Ireland 2 - 0 Luxembourg
01h45 San Marino 1 - 0 Liechtenstein
01h45 Belarus 0 - 0 Bulgaria
01h45 Serbia 0 - 0 T.B.Nha
01h45 Scotland 2 - 3 Ba Lan
01h45 Estonia 0 - 1 Slovakia
01h45 Đan Mạch 2 - 0 Thụy Sỹ
01h45 B.D.Nha 2 - 1 Croatia
21h00 Kazakhstan 0 - 0 Na Uy
22h59 Lithuania 0 - 1 Síp
Thứ 7, ngày 07/09
01h45 Pháp 1 - 3 Italia
01h45 Bỉ 3 - 1 Israel
01h45 Slovenia 1 - 1 Áo
01h45 Iceland 2 - 0 Montenegro
01h45 Wales 0 - 0 T.N.Kỳ
01h45 Kosovo 0 - 3 Romania
20h00 Đảo Faroe 1 - 1 North Macedonia
22h59 Ireland 0 - 2 Anh
22h59 Moldova 2 - 0 Malta
22h59 Georgia 4 - 1 Séc
22h59 Armenia 4 - 1 Latvia
C.Nhật, ngày 08/09
01h45 Hy Lạp 3 - 0 Phần Lan
01h45 Đức 5 - 0 Hungary
01h45 Hà Lan 5 - 2 Bosnia & Herz
01h45 Ukraina 1 - 2 Albania