【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định T.B.NHA NỮ gặp UKRAINA NỮ

VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng 9

T.B.Nha Nữ

FT

5 - 0

(4-0)

Ukraina Nữ

- Thống kê T.B.Nha Nữ đấu với Ukraina Nữ

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu T.B.Nha Nữ gặp Ukraina Nữ

T.B.Nha Nữ
100%
Hòa
0%
Ukraina Nữ
0%

Bảng xếp hạng, thứ hạng T.B.Nha Nữ gặp Ukraina Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 4 2 2 0 6 3 8
2. Thụy Điển Nữ 4 2 1 1 3 2 7
3. Italia Nữ 4 1 2 1 7 2 5
4. Serbia Nữ 4 0 1 3 1 10 1
Bảng A2
1. Hà Lan Nữ 4 2 2 0 7 5 8
2. Pháp Nữ 4 2 1 1 8 5 7
3. Ireland Nữ 4 2 0 2 6 6 6
4. Ba Lan Nữ 4 0 1 3 5 10 1
Bảng A3
1. Anh Nữ 4 4 0 0 10 1 12
2. T.B.Nha Nữ 4 3 0 1 11 2 9
3. Iceland Nữ 4 1 0 3 1 6 3
4. Ukraina Nữ 4 0 0 4 2 15 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 4 3 1 0 14 1 10
2. Na Uy Nữ 4 3 0 1 9 6 9
3. Slovenia Nữ 4 1 0 3 3 13 3
4. Áo Nữ 4 0 1 3 1 7 1
Bảng B1
1. Séc Nữ 4 3 1 0 16 4 10
2. Wales Nữ 4 3 1 0 13 3 10
3. Albania Nữ 4 1 0 3 3 11 3
4. Montenegro Nữ 4 0 0 4 3 17 0
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 4 3 1 0 10 3 10
2. T.N.Kỳ Nữ 4 2 1 1 6 4 7
3. Bắc Ireland Nữ 4 2 0 2 8 5 6
4. Malta Nữ 4 0 0 4 3 15 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 4 4 0 0 11 1 12
2. Phần Lan Nữ 4 3 0 1 8 5 9
3. Slovakia Nữ 4 1 0 3 6 12 3
4. Latvia Nữ 4 0 0 4 3 10 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 4 2 2 0 13 1 8
2. Bỉ Nữ 4 2 2 0 9 1 8
3. Israel Nữ 4 2 0 2 9 9 6
4. Luxembourg Nữ 4 0 0 4 1 21 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 4 3 0 1 22 4 9
2. Lithuania Nữ 4 2 1 1 9 3 7
3. Estonia Nữ 4 2 1 1 5 5 7
4. Liechtenstein Nữ 4 0 0 4 3 27 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 4 4 0 0 12 2 12
2. Croatia Nữ 4 3 0 1 11 1 9
3. Bulgaria Nữ 4 1 0 3 7 6 3
4. Gibraltar Nữ 4 0 0 4 0 21 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 4 3 1 0 13 0 10
2. Azerbaijan Nữ 4 3 0 1 7 2 9
3. North Macedonia Nữ 4 1 0 3 3 14 3
4. Andorra Nữ 4 0 1 3 1 8 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 3 3 0 0 8 2 9
2. Đảo Faroe Nữ 3 1 0 2 3 5 3
3. Georgia Nữ 2 0 0 2 0 4 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 3 3 0 0 8 0 9
2. Moldova Nữ 2 0 1 1 0 1 1
3. Síp Nữ 3 0 1 2 0 7 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 3 2 0 1 4 1 6
2. Kazakhstan Nữ 3 2 0 1 4 1 6
3. Armenia Nữ 2 0 0 2 0 6 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÂU