【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA gặp ANH

VLWC KV Châu Âu, vòng 9

Ukraina

FT

0 - 0

(0-0)

Anh

- Thống kê Ukraina đấu với Anh

7(1) Sút bóng 8(2)
9 Phạt góc 7
16 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 1
53% Cầm bóng 47%

Đội hình Ukraina

  • 12
    Pyatov
  • 3
    Khacheridi
  • 5
    Kucher
  • 13
    Shevchuk
  • 17
    Fedetskiy
  • 6
    Stepanenko
  • 7
    Yarmolenko
  • 9
    Gusev
  • 10
    Konoplyanka
  • 21
    Edmar
  • 8
    Zozulya
- Đội hình dự bị:
  • 1
    Kova
  • 23
    Khudzhamov
  • 2
    Dedechko
  • 16
    Mandziuk
  • 20
    Rakitskiy
  • 4
    Tymoschuk
  • 14
    Khomchenovskiy
  • 15
    Bezus
  • 18
    Grechyshkin
  • 19
    Morozyuk
  • 11
    Seleznyov
  • 22
    Devic

Đội hình Anh

  • 1
    Hart
  • 2
    Walke
  • 3
    A.Cole
  • 5
    Cahill
  • 6
    Jagielka
  • 4
    Gerrard
  • 8
    F.Lampard
  • 10
    Wilshere
  • 11
    Milner
  • 7
    Walcott
  • 9
    Lambert
- Đội hình dự bị:
  • 13
    Ruddy
  • 23
    Forster
  • 12
    Smalling
  • 14
    Baines
  • 15
    Caulker
  • 16
    Carrick
  • 17
    Cleverley
  • 18
    Barkley
  • 20
    Young
  • 21
    Sterling
  • 22
    Townsend
  • 19
    Defoe

Số liệu đối đầu Ukraina gặp Anh

Ukraina
0%
Hòa
60%
Anh
40%

Nhận định, soi kèo Ukraina vs Anh

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina gặp Anh

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Đức 6 5 0 1 16 3 15
2. Slovakia 6 4 0 2 6 8 12
3. Bắc Ireland 6 3 0 3 7 6 9
4. Luxembourg 6 0 0 6 1 13 0
Bảng B
1. Thụy Sỹ 6 4 2 0 14 2 14
2. Kosovo 6 3 2 1 6 5 11
3. Slovenia 6 0 4 2 3 8 4
4. Thụy Điển 6 0 2 4 4 12 2
Bảng C
1. Scotland 6 4 1 1 13 7 13
2. Đan Mạch 6 3 2 1 16 7 11
3. Hy Lạp 6 2 1 3 10 12 7
4. Belarus 6 0 2 4 4 17 2
Bảng D
1. Pháp 6 5 1 0 16 4 16
2. Ukraina 6 3 1 2 10 11 10
3. Iceland 6 2 1 3 13 11 7
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 16 1
Bảng E
1. T.B.Nha 6 5 1 0 21 2 16
2. T.N.Kỳ 6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia 6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria 6 1 0 5 3 19 3
Bảng F
1. B.D.Nha 6 4 1 1 20 7 13
2. Ireland 6 3 1 2 9 7 10
3. Hungary 6 2 2 2 11 10 8
4. Armenia 6 1 0 5 3 19 3
Bảng G
1. Hà Lan 8 6 2 0 27 4 20
2. Ba Lan 8 5 2 1 14 7 17
3. Phần Lan 8 3 1 4 8 14 10
4. Malta 8 1 2 5 4 19 5
5. Lithuania 8 0 3 5 6 15 3
Bảng H
1. Áo 8 6 1 1 22 4 19
2. Bosnia & Herz 8 5 2 1 17 7 17
3. Romania 8 4 1 3 19 10 13
4. Síp 8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino 8 0 0 8 2 39 0
Bảng I
1. Na Uy 8 8 0 0 37 5 24
2. Italia 8 6 0 2 21 12 18
3. Israel 8 4 0 4 19 20 12
4. Estonia 8 1 1 6 8 21 4
5. Moldova 8 0 1 7 5 32 1
Bảng J
1. Bỉ 8 5 3 0 29 7 18
2. Wales 8 5 1 2 21 11 16
3. North Macedonia 8 3 4 1 13 10 13
4. Kazakhstan 8 2 2 4 9 13 8
5. Liechtenstein 8 0 0 8 0 31 0
Bảng K
1. Anh 8 8 0 0 22 0 24
2. Albania 8 4 2 2 7 5 14
3. Serbia 8 4 1 3 9 10 13
4. Latvia 8 1 2 5 5 15 5
5. Andorra 8 0 1 7 3 16 1
Bảng L
1. Croatia 8 7 1 0 26 4 22
2. Séc 8 5 1 2 18 8 16
3. Đảo Faroe 8 4 0 4 11 9 12
4. Montenegro 8 3 0 5 8 17 9
5. Gibraltar 8 0 0 8 3 28 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU ÂU
Thứ 6, ngày 14/11
00h00 Armenia 0 - 1 Hungary
00h00 Na Uy 4 - 1 Estonia
00h00 Azerbaijan 0 - 2 Iceland
02h45 Moldova 0 - 2 Italia
02h45 Anh 2 - 0 Serbia
02h45 Pháp 4 - 0 Ukraina
02h45 Andorra 0 - 1 Albania
02h45 Ireland 2 - 0 B.D.Nha
Thứ 7, ngày 15/11
00h00 Phần Lan 0 - 1 Malta
02h45 Slovakia 1 - 0 Bắc Ireland
02h45 Croatia 3 - 1 Đảo Faroe
02h45 Luxembourg 0 - 2 Đức
02h45 Ba Lan 1 - 1 Hà Lan
02h45 Gibraltar 1 - 2 Montenegro
21h00 Kazakhstan 1 - 1 Bỉ
C.Nhật, ngày 16/11
00h00 T.N.Kỳ 2 - 0 Bulgaria
00h00 Georgia 0 - 4 T.B.Nha
00h00 Síp 0 - 2 Áo
00h00 Liechtenstein 0 - 1 Wales
02h45 Thụy Sỹ 4 - 1 Thụy Điển
02h45 Bosnia & Herz 3 - 1 Romania
02h45 Đan Mạch 2 - 2 Belarus
02h45 Hy Lạp 3 - 2 Scotland
02h45 Slovenia 0 - 2 Kosovo