【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA gặp GEORGIA

UEFA Nations League, vòng 3

Ukraina

Mykhailo Mudryk (35')

FT

1 - 0

(1-0)

Georgia

- Diễn biến trận đấu Ukraina vs Georgia trực tiếp

  • Oleksandr Svatok
    Heorhii Sudako

    90+1'

     
  • Dmytro Kryskiv
    Ivan Kaliuzhny

    90+1'

     
  • Oleksandr Nazarenko
    Mykhailo Mudry

    86'

     
  •  

    82'

    Budu Zivzivadze
    Giorgi Gvelesian
  • Maksym Talovierov 

    79'

     
  • Yukhym Konoplia 

    76'

     
  • Roman Yaremchuk
    Artem Dovby

    75'

     
  • Oleksandr Zubkov
    Oleksii Hutsulia

    75'

     
  •  

    71'

    Zuriko Davitashvili
    Giorgi Kochorashvil
  •  

    69'

    Levan Shengelia
  •  

    63'

    Giorgi Kochorashvili
  •  

    60'

    Levan Shengelia
    Luka Lochoshvil
  • Ivan Kaliuzhnyi 

    45+5'

     
  •  

    39'

    Lasha Dvali
  • Mykhailo Mudryk 

    35'

     
  • Mykola Matviienko 

    28'

     
  •  

    11'

    Guram Kashia

- Thống kê Ukraina đấu với Georgia

12(2) Sút bóng 13(4)
3 Phạt góc 7
11 Phạm lỗi 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thẻ vàng 4
2 Việt vị 1
41% Cầm bóng 59%

Đội hình Ukraina

  • 12
    A. Trubin
  • 4
    M. Talovierov
  • 13
    I. Zabarnyi
  • 6
    T. Stepanenko
  • 22
    M. Matviienko
  • 2
    Y. Konoplia
  • 10
    M. Mudryk
  • 8
    R. Malinovskyi
  • 7
    A. Yarmolenko
  • 19
    M. Shaparenko
  • 11
    A. Dovbyk
- Đội hình dự bị:
  • 1
    H. Bushchan
  • 17
    O. Zinchenko
  • 23
    A. Lunin
  • 5
    S. Sydorchuk
  • 14
    H. Sudakov
  • 21
    V. Bondar
  • 16
    V. Mykolenko
  • 9
    R. Yaremchuk
  • 18
    V. Brazhko
  • 3
    O. Svatok
  • 15
    V. Tsyhankov
  • 20
    O. Zubkov

Đội hình Georgia

  • 12
    L. Gugeshashvili
  • 3
    L. Dvali
  • 2
    O. Kakabadze
  • 4
    G. Kashia
  • 10
    G. Chakvetadze
  • 15
    G. Gvelesiani
  • 14
    L. Lochoshvili
  • 6
    G. Kochorashvili
  • 17
    O. Kiteishvili
  • 7
    Kvaratskhelia
  • 22
    G. Mikautadze
- Đội hình dự bị:
  • 1
    G. Loria
  • 19
    L. Shengelia
  • 21
    G. Tsitaishvili
  • 23
    S. Lobjanidze
  • 8
    Zivzivadze
  • 18
    S. Altunashvili
  • 11
    G. Kvilitaia
  • 13
    Gocholeishvili
  • 5
    S. Kverkvelia
  • 9
    Davitashvili
  • 20
    A. Mekvabishvili
  • 16
    N. Kvekveskiri

Số liệu đối đầu Ukraina gặp Georgia

Ukraina
75%
Hòa
25%
Georgia
0%

Nhận định, soi kèo Ukraina vs Georgia

Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.85

UKR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, GEO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: GEO

Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95

3/5 trận gần đây của GEO có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina gặp Georgia

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
Thứ 5, ngày 10/10
22h59 Moldova 2 - 0 Andorra
22h59 Latvia 0 - 3 North Macedonia
Thứ 6, ngày 11/10
01h45 Phần Lan 1 - 2 Ireland
01h45 Anh 1 - 2 Hy Lạp
01h45 Áo 4 - 0 Kazakhstan
01h45 Gibraltar 1 - 0 San Marino
01h45 Đảo Faroe 2 - 2 Armenia
01h45 Israel 1 - 4 Pháp
01h45 Na Uy 3 - 0 Slovenia
01h45 Italia 2 - 2 Bỉ
22h59 Estonia 3 - 1 Azerbaijan
Thứ 7, ngày 12/10
01h45 Ukraina 1 - 0 Georgia
01h45 Iceland 2 - 2 Wales
01h45 Slovakia 2 - 2 Thụy Điển
01h45 T.N.Kỳ 1 - 0 Montenegro
01h45 Bosnia & Herz 1 - 2 Đức
01h45 Séc 2 - 0 Albania
01h45 Hungary 1 - 1 Hà Lan
20h00 Lithuania 1 - 2 Kosovo
22h59 Bulgaria 0 - 0 Luxembourg
22h59 Croatia 2 - 1 Scotland
C.Nhật, ngày 13/10
01h45 Síp 0 - 3 Romania
01h45 T.B.Nha 1 - 0 Đan Mạch
01h45 Belarus 0 - 0 Bắc Ireland
01h45 Serbia 2 - 0 Thụy Sỹ
01h45 Ba Lan 1 - 3 B.D.Nha