【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA gặp PHÁP

VLWC KV Châu Âu, vòng 5

Ukraina

Mykola Shaparenko (44')

FT

1 - 1

(1-0)

Pháp

(50') Anthony Martial

- Diễn biến trận đấu Ukraina vs Pháp trực tiếp

  • Oleksandr Zubkov
    Andriy Yarmolenko (chấn thương)

    90+3'

     
  • Serhiy Sydorchuk
    Mykola Shaparenk

    90'

     
  • Ruslan Malinovskyi 

    89'

     
  • Andriy Yarmolenko 

    88'

     
  •  

    88'

    Presnel Kimpembe
  •  

    83'

    Jordan Veretout
    Aurelien Tchouameni (chấn thương)
  • Danylo Sikan
    Roman Yaremchu

    82'

     
  • Ruslan Malinovskyi
    Viktor Tsyganko

    82'

     
  •  

    64'

    Moussa Diaby
    Kingsley Coma
  •  

    64'

    Karim Benzema
    Anthony Martia
  •  

    50'

    Anthony Martial
  • Mykola Shaparenko 

    44'

     

- Thống kê Ukraina đấu với Pháp

9(3) Sút bóng 15(5)
3 Phạt góc 3
9 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 1
42% Cầm bóng 58%

Đội hình Ukraina

  • 12
    A. Pyatov
  • 13
    I. Zabarnyi
  • 4
    S. Kryvtsov
  • 22
    M. Matvienko
  • 19
    O. Tymchyk
  • 6
    T. Stepanenko
  • 10
    M. Shaparenko
  • 16
    V. Mykolenko
  • 7
    A. Yarmolenko
  • 15
    V. Tsygankov
  • 9
    R. Yaremchuk
- Đội hình dự bị:
  • 1
    D. Boyko
  • 2
    E. Sobol
  • 5
    Sydorchuk
  • 14
    Y. Makarenko
  • 21
    O. Karavaev
  • 8
    R. Malinovskyi
  • 18
    T. Kacharaba
  • 11
    O. Zubkov
  • 17
    V. Kornienko
  • 23
    Dmytro Piznky
  • 20
    D. Sikan
  • 3
    O. Syrota

Đội hình Pháp

  • 1
    H. Lloris
  • 18
    L. Digne
  • 3
    P. Kimpembe
  • 15
    K. Zouma
  • 2
    L. Dubois
  • 13
    A. Rabiot
  • 14
    A. Tchouameni
  • 6
    P. Pogba
  • 20
    K. Coman
  • 9
    A. Martial
  • 7
    A. Griezmann
- Đội hình dự bị:
  • 19
    K. Benzema
  • 16
    Mandanda
  • 4
    R. Varane
  • 17
    J. Veretout
  • 23
    M. Maignan
  • 21
    C. Lenglet
  • 5
    N. Mukiele
  • 22
    T. Hernandez
  • 12
    M. Guendouzi
  • 11
    M. Diaby

Số liệu đối đầu Ukraina gặp Pháp

Ukraina
0%
Hòa
40%
Pháp
60%

Nhận định, soi kèo Ukraina vs Pháp

Châu Á: -0.93*3/4 : 0*0.80

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên FRA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: FRA

Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.96

3/5 trận gần đây của FRA có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina gặp Pháp

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Đức 6 5 0 1 16 3 15
2. Slovakia 6 4 0 2 6 8 12
3. Bắc Ireland 6 3 0 3 7 6 9
4. Luxembourg 6 0 0 6 1 13 0
Bảng B
1. Thụy Sỹ 6 4 2 0 14 2 14
2. Kosovo 6 3 2 1 6 5 11
3. Slovenia 6 0 4 2 3 8 4
4. Thụy Điển 6 0 2 4 4 12 2
Bảng C
1. Scotland 6 4 1 1 13 7 13
2. Đan Mạch 6 3 2 1 16 7 11
3. Hy Lạp 6 2 1 3 10 12 7
4. Belarus 6 0 2 4 4 17 2
Bảng D
1. Pháp 6 5 1 0 16 4 16
2. Ukraina 6 3 1 2 10 11 10
3. Iceland 6 2 1 3 13 11 7
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 16 1
Bảng E
1. T.B.Nha 6 5 1 0 21 2 16
2. T.N.Kỳ 6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia 6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria 6 1 0 5 3 19 3
Bảng F
1. B.D.Nha 6 4 1 1 20 7 13
2. Ireland 6 3 1 2 9 7 10
3. Hungary 6 2 2 2 11 10 8
4. Armenia 6 1 0 5 3 19 3
Bảng G
1. Hà Lan 8 6 2 0 27 4 20
2. Ba Lan 8 5 2 1 14 7 17
3. Phần Lan 8 3 1 4 8 14 10
4. Malta 8 1 2 5 4 19 5
5. Lithuania 8 0 3 5 6 15 3
Bảng H
1. Áo 8 6 1 1 22 4 19
2. Bosnia & Herz 8 5 2 1 17 7 17
3. Romania 8 4 1 3 19 10 13
4. Síp 8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino 8 0 0 8 2 39 0
Bảng I
1. Na Uy 8 8 0 0 37 5 24
2. Italia 8 6 0 2 21 12 18
3. Israel 8 4 0 4 19 20 12
4. Estonia 8 1 1 6 8 21 4
5. Moldova 8 0 1 7 5 32 1
Bảng J
1. Bỉ 8 5 3 0 29 7 18
2. Wales 8 5 1 2 21 11 16
3. North Macedonia 8 3 4 1 13 10 13
4. Kazakhstan 8 2 2 4 9 13 8
5. Liechtenstein 8 0 0 8 0 31 0
Bảng K
1. Anh 8 8 0 0 22 0 24
2. Albania 8 4 2 2 7 5 14
3. Serbia 8 4 1 3 9 10 13
4. Latvia 8 1 2 5 5 15 5
5. Andorra 8 0 1 7 3 16 1
Bảng L
1. Croatia 8 7 1 0 26 4 22
2. Séc 8 5 1 2 18 8 16
3. Đảo Faroe 8 4 0 4 11 9 12
4. Montenegro 8 3 0 5 8 17 9
5. Gibraltar 8 0 0 8 3 28 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU ÂU
Thứ 5, ngày 04/09
21h00 Kazakhstan 0 - 1 Wales
22h59 Georgia 2 - 3 T.N.Kỳ
22h59 Lithuania 1 - 1 Malta
Thứ 6, ngày 05/09
01h45 Luxembourg 1 - 3 Bắc Ireland
01h45 Slovakia 2 - 0 Đức
01h45 Hà Lan 1 - 1 Ba Lan
01h45 Liechtenstein 0 - 6 Bỉ
01h45 Bulgaria 0 - 3 T.B.Nha
Thứ 7, ngày 06/09
01h45 Ukraina 0 - 2 Pháp
01h45 Đảo Faroe 0 - 1 Croatia
01h45 Italia 5 - 0 Estonia
01h45 Montenegro 0 - 2 Séc
01h45 Hy Lạp 5 - 1 Belarus
01h45 Slovenia 2 - 2 Thụy Điển
01h45 Iceland 5 - 0 Azerbaijan
01h45 Thụy Sỹ 4 - 0 Kosovo
01h45 Moldova 0 - 4 Israel
01h45 Đan Mạch 0 - 0 Scotland
20h00 Latvia 0 - 1 Serbia
22h59 Anh 2 - 0 Andorra
22h59 Armenia 0 - 5 B.D.Nha
C.Nhật, ngày 07/09
01h45 San Marino 0 - 6 Bosnia & Herz
01h45 Ireland 2 - 2 Hungary
01h45 Áo 1 - 0 Síp