【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA gặp SÉC

UEFA Nations League, vòng 4

Ukraina

Artem Dovbyk (PEN 52')

FT

1 - 1

(0-1)

Séc

(18') Lukas Cerv

- Diễn biến trận đấu Ukraina vs Séc trực tiếp

  •  

    90+4'

    Ondrej Lingr
  •  

    90+3'

    Jan Kliment
  •  

    90+1'

    Jan Kuchta
    Pavel Sul
  •  

    89'

    Lukas Cerv
  • Roman Yaremchuk
    Artem Dovby

    80'

     
  • Oleksandr Tymchyk
    Yukhym Konopli

    80'

     
  • Dmytro Kryskiv 

    75'

     
  •  

    70'

    Jan Kliment
    Tomas Chor
  •  

    70'

    Ondrej Zmrzly
    Jan Bori
  • Ivan Kaliuzhnyi
    Taras Stepanenk

    64'

     
  • Dmytro Kryskiv
    Mykola Shaparenk

    64'

     
  •  

    63'

    Tomas Chory
  •  

    58'

    Ondrej Lingr
    Vaclav Cern
  •  

    58'

    Adam Hlozek
    Lukas Provo
  • Artem Dovbyk 

    52'

     
  • Oleksandr Zubkov
    Oleksii Hutsuliak (chấn thương)

    22'

     
  •  

    18'

    Lukas Cerv

- Thống kê Ukraina đấu với Séc

13(3) Sút bóng 15(7)
7 Phạt góc 5
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 4
2 Việt vị 0
52% Cầm bóng 48%

Đội hình Ukraina

  • 12
    A. Trubin
  • 13
    I. Zabarnyi
  • 4
    M. Talovierov
  • 22
    M. Matviienko
  • 2
    Y. Konoplia
  • 8
    R. Malinovskyi
  • 10
    M. Mudryk
  • 6
    T. Stepanenko
  • 11
    A. Dovbyk
  • 7
    A. Yarmolenko
  • 19
    M. Shaparenko
- Đội hình dự bị:
  • 3
    O. Svatok
  • 1
    H. Bushchan
  • 15
    V. Tsyhankov
  • 17
    O. Zinchenko
  • 20
    O. Zubkov
  • 9
    R. Yaremchuk
  • 5
    S. Sydorchuk
  • 21
    V. Bondar
  • 14
    H. Sudakov
  • 18
    V. Brazhko
  • 16
    V. Mykolenko

Đội hình Séc

  • 1
    J. Stanek
  • 7
    A. Barak
  • 8
    P. Sevcik
  • 6
    M. Vitik
  • 12
    D. Doudera
  • 22
    T. Soucek
  • 14
    L. Provod
  • 5
    V. Coufal
  • 19
    T. Chory
  • 15
    D. Jurasek
  • 17
    V. Cerny
- Đội hình dự bị:
  • 16
    M. Kovar
  • 20
    O. Lingr
  • 10
    P. Schick
  • 3
    T. Holes
  • 4
    R. Hranac
  • 9
    A. Hlozek
  • 18
    L. Krejci
  • 21
    L. Cerv
  • 11
    J. Kuchta
  • 13
    M. Chytil
  • 2
    D. Zima
  • 23
    V. Jaros

Số liệu đối đầu Ukraina gặp Séc

Ukraina
40%
Hòa
40%
Séc
20%

Nhận định, soi kèo Ukraina vs Séc

Châu Á: 0.92*0 : 0*0.90

UKR sa sút phong độ: thua 2/3 trận gần nhất. Trong khi đó, CZE chơi khởi sắc khi thắng 2 trận đấu vừa qua.

Dự đoán: CZE

Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98

3/5 trận gần đây của UKR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CZE cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina gặp Séc

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
C.Nhật, ngày 13/10
20h00 Kazakhstan 0 - 1 Slovenia
22h59 Phần Lan 1 - 3 Anh
22h59 Liechtenstein 0 - 0 Gibraltar
22h59 Malta 1 - 0 Moldova
22h59 Armenia 0 - 2 North Macedonia
Thứ 2, ngày 14/10
01h45 Hy Lạp 2 - 0 Ireland
01h45 Áo 5 - 1 Na Uy
01h45 Đảo Faroe 1 - 1 Latvia
22h59 Georgia 0 - 1 Albania
22h59 Azerbaijan 1 - 3 Slovakia
Thứ 3, ngày 15/10
01h45 Đức 1 - 0 Hà Lan
01h45 Ukraina 1 - 1 Séc
01h45 Estonia 0 - 3 Thụy Điển
01h45 Bỉ 1 - 2 Pháp
01h45 Italia 4 - 1 Israel
01h45 Wales 1 - 0 Montenegro
01h45 Iceland 2 - 4 T.N.Kỳ
01h45 Bosnia & Herz 0 - 2 Hungary
Thứ 4, ngày 16/10
01h45 Kosovo 3 - 0 Síp
01h45 Scotland 0 - 0 B.D.Nha
01h45 T.B.Nha 3 - 0 Serbia
01h45 Ba Lan 3 - 3 Croatia
01h45 Bắc Ireland 5 - 0 Bulgaria
01h45 Thụy Sỹ 2 - 2 Đan Mạch
01h45 Lithuania 1 - 2 Romania
01h45 Belarus 1 - 1 Luxembourg