Số liệu thống kê, nhận định CA HÀ NỘI gặp BECAMEX TP. HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 25
CA Hà Nội
FT
2 - 1
(1-0)
Becamex TP. HCM
- Thống kê CA Hà Nội đấu với Becamex TP. HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CA Hà Nội gặp Becamex TP. HCM
CA Hà Nội
80%
Hòa
0%
Becamex TP. HCM
20%
| 31/05 | CA Hà Nội | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 24/08 | Becamex TP. HCM | 0 - 3 | CA Hà Nội |
| 30/05 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 30/09 | CA Hà Nội | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 17/05 | Becamex TP. HCM | 4 - 1 | CA Hà Nội |
- PHONG ĐỘ CA HÀ NỘI
| 31/05 | CA Hà Nội | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 24/05 | HL Hà Tĩnh | 1 - 1 | CA Hà Nội |
| 17/05 | CA Hà Nội | 2 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 10/05 | CA Hà Nội | 3 - 2 | TX Nam Định |
| 02/05 | Hải Phòng | 0 - 2 | CA Hà Nội |
- PHONG ĐỘ BECAMEX TP. HCM1
| 31/05 | CA Hà Nội | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 24/05 | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 16/05 | Hải Phòng | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 08/05 | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 02/05 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
Nhận định, soi kèo CA Hà Nội vs Becamex TP. HCM
Châu Á: 0.91*0 : 2*0.85
CA Hà Nội đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Becamex TP. HCM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CAND
Tài xỉu: 0.86*3 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của CAND có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BCMBD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CA Hà Nội gặp Becamex TP. HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 25 | 20 | 4 | 1 | 57 | 21 | 64 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 25 | 14 | 9 | 2 | 38 | 21 | 51 |
| 3. | Ninh Bình | 25 | 14 | 6 | 5 | 50 | 31 | 48 |
| 4. | Hà Nội FC | 25 | 14 | 3 | 8 | 47 | 28 | 45 |
| 5. | Công An TP.HCM | 25 | 10 | 5 | 10 | 27 | 35 | 35 |
| 6. | TX Nam Định | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 31 | 34 |
| 7. | Hải Phòng | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 35 | 31 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | 29 |
| 9. | SL Nghệ An | 25 | 7 | 6 | 12 | 26 | 37 | 27 |
| 10. | HA Gia Lai | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 34 | 26 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 25 | 5 | 10 | 10 | 26 | 34 | 25 |
| 12. | SHB Đà Nẵng | 25 | 4 | 9 | 12 | 29 | 39 | 21 |
| 13. | Becamex TP. HCM | 25 | 5 | 6 | 14 | 28 | 42 | 21 |
| 14. | PVF CAND | 25 | 4 | 9 | 12 | 23 | 43 | 21 |
