【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng


Số liệu thống kê, nhận định SÍP gặp ROMANIA

UEFA Nations League, vòng 3

Síp

FT

0 - 3

(0-3)

Romania

(36') Radu Dragusin
(PEN 25') Razvan Marin
(16') Dennis Man

- Diễn biến trận đấu Síp vs Romania trực tiếp

  •  

    82'

    Virgil Ghita
    Radu Dragusi
  • Andreas Makris
    Grigoris Kastano

    75'

     
  •  

    72'

    Ianis Hagi
    Dennis Ma
  •  

    72'

    George Puscas
    Denis Dragu
  •  

    63'

    Darius Olaru
    Razvan Mari
  •  

    63'

    Alexandru Chipciu
    Nicusor Banc
  • Pieros Sotiriou 

    62'

     
  •  

    45+6'

    Dennis Man
  • Pieros Sotiriou
    Loizos Loizo

    45'

     
  • Marios Ilia
    Marinos Tzioni

    45'

     
  • Charalampos Charalampous
    Ioannis Kousoulo

    45'

     
  •  

    41'

    Nicusor Bancu
  •  

    36'

    Radu Dragusin
  • Marios Stylianou
    Minas Antoniou (chấn thương)

    33'

     
  • Grigoris Kastanos 

    31'

     
  •  

    25'

    Razvan Marin
  • Konstantinos Laifis 

    24'

     
  •  

    16'

    Dennis Man
  • Ioannis Kousoulos 

    11'

     

- Thống kê Síp đấu với Romania

15(4) Sút bóng 19(9)
4 Phạt góc 6
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
4 Thẻ vàng 2
2 Việt vị 2
42% Cầm bóng 58%

Đội hình Síp

  • 1
    J. Mall
  • 19
    K. Laifis
  • 3
    H. Kyprianou
  • 18
    K. Artymatas
  • 20
    G. Kastanos
  • 8
    A. Katsantonis
  • 4
    N. Ioannou
  • 7
    A. Correia
  • 9
    I. Pittas
  • 21
    M. Tzionis
  • 17
    N. Panagiotou
- Đội hình dự bị:
  • 22
    N. Michael
  • 5
    A. Panagiotou
  • 10
    L. Loizou
  • 11
    A. Kakoullis
  • 2
    A. Karo
  • 14
    G. Malekkides
  • 15
    D. Spoljaric
  • 23
    M. Ilia
  • 13
    D. Demetriou
  • 6
    A. Gogic
  • 12
    A. Chrysostomou
  • 16
    S. Andreou

Đội hình Romania

  • 1
    F. Nita
  • 15
    A. Burca
  • 3
    R. Dragusin
  • 11
    N. Bancu
  • 2
    A. Ratiu
  • 6
    M. Marin
  • 18
    R. Marin
  • 10
    N. Stanciu
  • 19
    A. Artean
  • 13
    V. Mihaila
  • 20
    D. Man
- Đội hình dự bị:
  • 4
    C. Manea
  • 21
    D. Olaru
  • 9
    D. Dragus
  • 8
    A. Chipciu
  • 23
    D. Sorescu
  • 17
    F. Coman
  • 14
    I. Hagi
  • 16
    S. Tarnovanu
  • 7
    D. Alibec
  • 5
    V. Ghita
  • 22
    A. Mitrita
  • 12
    L. Popescu

Số liệu đối đầu Síp gặp Romania

Síp
0%
Hòa
20%
Romania
80%

Nhận định, soi kèo Síp vs Romania

Châu Á: 0.77*1 1/4 : 0*-0.95

CYP thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trong khi đó, ROU chơi khởi sắc khi thắng 2 trận đấu vừa qua.

Dự đoán: ROU

Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86

3/5 trận gần đây của CYP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ROU cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Síp gặp Romania

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
Thứ 5, ngày 10/10
22h59 Moldova 2 - 0 Andorra
22h59 Latvia 0 - 3 North Macedonia
Thứ 6, ngày 11/10
01h45 Phần Lan 1 - 2 Ireland
01h45 Anh 1 - 2 Hy Lạp
01h45 Áo 4 - 0 Kazakhstan
01h45 Gibraltar 1 - 0 San Marino
01h45 Đảo Faroe 2 - 2 Armenia
01h45 Israel 1 - 4 Pháp
01h45 Na Uy 3 - 0 Slovenia
01h45 Italia 2 - 2 Bỉ
22h59 Estonia 3 - 1 Azerbaijan
Thứ 7, ngày 12/10
01h45 Ukraina 1 - 0 Georgia
01h45 Iceland 2 - 2 Wales
01h45 Slovakia 2 - 2 Thụy Điển
01h45 T.N.Kỳ 1 - 0 Montenegro
01h45 Bosnia & Herz 1 - 2 Đức
01h45 Séc 2 - 0 Albania
01h45 Hungary 1 - 1 Hà Lan
20h00 Lithuania 1 - 2 Kosovo
22h59 Bulgaria 0 - 0 Luxembourg
22h59 Croatia 2 - 1 Scotland
C.Nhật, ngày 13/10
01h45 Síp 0 - 3 Romania
01h45 T.B.Nha 1 - 0 Đan Mạch
01h45 Belarus 0 - 0 Bắc Ireland
01h45 Serbia 2 - 0 Thụy Sỹ
01h45 Ba Lan 1 - 3 B.D.Nha