【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định SÍP gặp ROMANIA

VLWC KV Châu Âu, vòng 6

Síp

Charalampos Charalampous (76')
Loizos Loizou (29')

FT

2 - 2

(1-2)

Romania

(18') Denis Dragus
(02') Denis Dragus

- Diễn biến trận đấu Síp vs Romania trực tiếp

  • Charalampos Charalampous 

    90+1'

     
  • Nikos Koutsakos
    Marinos Tzioni

    88'

     
  •  

    85'

    Florin Tanase
    Adrian Sut (chấn thương)
  •  

    80'

    Deian Sorescu
    Dennis Ma
  •  

    80'

    Adrian Sut
    Razvan Mari
  • Charalampos Charalampous 

    76'

     
  • Charalambos Kyriakou
    Ioannis Kost

    68'

     
  •  

    65'

    David Miculescu
    Alex Dobr
  • Charalampos Charalampous
    Ioannis Kousoulo

    62'

     
  • Andronikos Kakoullis
    Loizos Loizo

    62'

     
  • Ioannis Pittas 

    54'

     
  • Ioannis Kousoulos 

    48'

     
  • Anderson Correia
    Kostas Pilea

    45'

     
  •  

    44'

    Andrei Burca
  • Loizos Loizou 

    29'

     
  •  

    21'

    Nicusor Bancu
  •  

    18'

    Denis Dragus
  •  

    02'

    Denis Dragus

- Thống kê Síp đấu với Romania

18(8) Sút bóng 8(8)
7 Phạt góc 1
7 Phạm lỗi 21
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 2
2 Việt vị 0
59% Cầm bóng 41%

Đội hình Síp

  • 12
    Fabiano Freitas
  • 16
    A. Shikkis
  • 15
    C. Sielis
  • 19
    K. Laifis
  • 2
    K. Pileas
  • 20
    G. Kastanos
  • 8
    I. Kousoulos
  • 13
    I. Kosti
  • 21
    M. Tzionis
  • 9
    I. Pittas
  • 17
    L. Loizou
- Đội hình dự bị:
  • 7
    A. Correia
  • 4
    S. Andreou
  • 18
    K. Artymatas
  • 5
    C. Charalampous
  • 11
    A. Kakoullis
  • 14
    N. Koutsakos
  • 23
    C. Kyriakou
  • 1
    J. Mall
  • 22
    N. Michail
  • 3
    N. Panagiotou
  • 6
    G. Satsias
  • 10
    P. Sotiriou

Đội hình Romania

  • 12
    H. Moldovan
  • 11
    N. Bancu
  • 15
    A. Burca
  • 5
    V. Ghita
  • 2
    A. Ratiu
  • 10
    N. Stanciu
  • 6
    M. Marin
  • 18
    R. Marin
  • 14
    A. Dobre
  • 7
    D. Dragus
  • 20
    D. Man
- Đội hình dự bị:
  • 9
    S. Baiaram
  • 4
    A. Chipciu
  • 17
    D. Miculescu
  • 22
    A. Mitrita
  • 21
    D. Olaru
  • 3
    M. Popescu
  • 16
    R. Sava
  • 13
    V. Screciu
  • 23
    D. Sorescu
  • 8
    A. Sut
  • 19
    F. Tanase
  • 1
    S. Tarnovanu

Số liệu đối đầu Síp gặp Romania

Síp
0%
Hòa
20%
Romania
80%

Nhận định, soi kèo Síp vs Romania

Châu Á: 0.85*1 : 0*0.97

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Romania khi thắng 4/5 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: ROU

Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.82

3/5 trận gần đây của Síp có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Síp gặp Romania

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Đức 6 5 0 1 16 3 15
2. Slovakia 6 4 0 2 6 8 12
3. Bắc Ireland 6 3 0 3 7 6 9
4. Luxembourg 6 0 0 6 1 13 0
Bảng B
1. Thụy Sỹ 6 4 2 0 14 2 14
2. Kosovo 6 3 2 1 6 5 11
3. Slovenia 6 0 4 2 3 8 4
4. Thụy Điển 6 0 2 4 4 12 2
Bảng C
1. Scotland 6 4 1 1 13 7 13
2. Đan Mạch 6 3 2 1 16 7 11
3. Hy Lạp 6 2 1 3 10 12 7
4. Belarus 6 0 2 4 4 17 2
Bảng D
1. Pháp 6 5 1 0 16 4 16
2. Ukraina 6 3 1 2 10 11 10
3. Iceland 6 2 1 3 13 11 7
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 16 1
Bảng E
1. T.B.Nha 6 5 1 0 21 2 16
2. T.N.Kỳ 6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia 6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria 6 1 0 5 3 19 3
Bảng F
1. B.D.Nha 6 4 1 1 20 7 13
2. Ireland 6 3 1 2 9 7 10
3. Hungary 6 2 2 2 11 10 8
4. Armenia 6 1 0 5 3 19 3
Bảng G
1. Hà Lan 8 6 2 0 27 4 20
2. Ba Lan 8 5 2 1 14 7 17
3. Phần Lan 8 3 1 4 8 14 10
4. Malta 8 1 2 5 4 19 5
5. Lithuania 8 0 3 5 6 15 3
Bảng H
1. Áo 8 6 1 1 22 4 19
2. Bosnia & Herz 8 5 2 1 17 7 17
3. Romania 8 4 1 3 19 10 13
4. Síp 8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino 8 0 0 8 2 39 0
Bảng I
1. Na Uy 8 8 0 0 37 5 24
2. Italia 8 6 0 2 21 12 18
3. Israel 8 4 0 4 19 20 12
4. Estonia 8 1 1 6 8 21 4
5. Moldova 8 0 1 7 5 32 1
Bảng J
1. Bỉ 8 5 3 0 29 7 18
2. Wales 8 5 1 2 21 11 16
3. North Macedonia 8 3 4 1 13 10 13
4. Kazakhstan 8 2 2 4 9 13 8
5. Liechtenstein 8 0 0 8 0 31 0
Bảng K
1. Anh 8 8 0 0 22 0 24
2. Albania 8 4 2 2 7 5 14
3. Serbia 8 4 1 3 9 10 13
4. Latvia 8 1 2 5 5 15 5
5. Andorra 8 0 1 7 3 16 1
Bảng L
1. Croatia 8 7 1 0 26 4 22
2. Séc 8 5 1 2 18 8 16
3. Đảo Faroe 8 4 0 4 11 9 12
4. Montenegro 8 3 0 5 8 17 9
5. Gibraltar 8 0 0 8 3 28 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU ÂU
C.Nhật, ngày 07/09
20h00 Georgia 3 - 0 Bulgaria
22h59 Lithuania 2 - 3 Hà Lan
22h59 North Macedonia 5 - 0 Liechtenstein
Thứ 2, ngày 08/09
01h45 Ba Lan 3 - 1 Phần Lan
01h45 Luxembourg 0 - 1 Slovakia
01h45 T.N.Kỳ 0 - 6 T.B.Nha
01h45 Bỉ 6 - 0 Kazakhstan
01h45 Đức 3 - 1 Bắc Ireland
Thứ 3, ngày 09/09
01h45 Hy Lạp 0 - 3 Đan Mạch
01h45 Thụy Sỹ 3 - 0 Slovenia
01h45 Israel 4 - 5 Italia
01h45 Gibraltar 0 - 1 Đảo Faroe
01h45 Croatia 4 - 0 Montenegro
01h45 Belarus 0 - 2 Scotland
01h45 Kosovo 2 - 0 Thụy Điển
22h59 Armenia 2 - 1 Ireland
22h59 Azerbaijan 1 - 1 Ukraina
Thứ 4, ngày 10/09
01h45 Albania 1 - 0 Latvia
01h45 Hungary 2 - 3 B.D.Nha
01h45 Pháp 2 - 1 Iceland
01h45 Bosnia & Herz 1 - 2 Áo
01h45 Na Uy 11 - 1 Moldova
01h45 Síp 2 - 2 Romania
01h45 Serbia 0 - 5 Anh
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo