【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

KẾT QUẢ HẠNG 2 ĐAN MẠCH HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đan Mạch vòng 32

FT
1-0
AC Horsens 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.920.950.880.98
FT
2-1
Hillerod 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.920.950.900.96
FT
2-1
Esbjerg FB 
Lyngby 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.930.94-0.960.82
FT
2-2
B93 Kobenhavn 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.980.850.960.90
FT
1-0
Aalborg BK 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.980.890.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Hobro I.K. 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
1.000.870.870.99

Hạng 2 Đan Mạch vòng 31

FT
0-2
Lyngby 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.860.960.90
FT
1-4
Hvidovre IF 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.960.83-0.970.83
FT
3-0
Kolding IF 
Hillerod 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.850.920.94
FT
0-1
HB Koge 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.940.810.83-0.97
FT
2-4
Middelfart 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
1 : 03
0.83-0.960.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Aarhus Fremad 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.950.920.84-0.98

Hạng 2 Đan Mạch vòng 30

FT
1-1
AC Horsens 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.801.00
FT
0-4
Middelfart 
HB Koge 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.801.00
FT
1-1
Hillerod 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.92
FT
1-1
B93 Kobenhavn 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.950.820.920.94
FT
1-3
Kolding IF 
Lyngby 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.82-0.95-0.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Hobro I.K. 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.920.900.96

Hạng 2 Đan Mạch vòng 29

FT
3-0
Esbjerg FB 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.940.930.880.98
FT
4-0
AC Horsens 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
0-0
Aarhus Fremad 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
0-2
Hvidovre IF 
Lyngby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.80-0.94
FT
1-3
Aalborg BK 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Hobro I.K. 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.78-0.93

Hạng 2 Đan Mạch vòng 28

FT
1-2
Lyngby 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 13
-0.960.84-0.920.77
FT
1-1
Kolding IF 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.990.870.940.92
FT
1-1
Aalborg BK 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.940.920.94
FT
3-2
HB Koge 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.890.990.930.93
FT
0-1
Middelfart 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.820.870.99
FT
0-1
Esbjerg FB 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.980.84

Hạng 2 Đan Mạch vòng 27

FT
1-1
HB Koge 
Aalborg BK 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.861.00
FT
0-1
Aarhus Fremad 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
2-1
B93 Kobenhavn 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.890.770.880.98
FT
2-0
Hillerod 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
Hvidovre IF 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
5-0
Lyngby 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.910.97-0.940.80
FT
3-2
Aalborg BK 
B93 Kobenhavn 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.940.940.910.95

Hạng 2 Đan Mạch vòng 26

FT
5-1
Aarhus Fremad 
Middelfart 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-2
Hobro I.K. 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.990.87
FT
1-3
Hillerod 
Lyngby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-1
Hvidovre IF 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
4-1
AC Horsens 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.920.96-0.980.84

Hạng 2 Đan Mạch vòng 25

FT
3-1
Aalborg BK 
Aarhus Fremad 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.910.95
FT
0-6
Middelfart 
Hobro I.K. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.930.93
FT
2-1
Lyngby 
Hvidovre IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.950.91
FT
1-2
B93 Kobenhavn 
HB Koge 
Hiệp 1
0 : 03
0.970.910.940.92
FT
0-1
Kolding IF 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
0-0
Esbjerg FB 
Hillerod 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99

Hạng 2 Đan Mạch vòng 24

FT
3-1
Lyngby 
Kolding IF 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.890.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo