【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

KẾT QUẢ HẠNG 2 ICELAND HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Iceland vòng 7

FT
2-0
Throttur Rey. 
UMF Grindavik 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.860.981.000.82
FT
5-1
Afturelding 
Fylkir 
Hiệp 1
0 : 03
0.890.950.80-0.98
FT
4-1
Leiknir Rey. 
HK Kopavogur 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.930.910.67-0.85
FT
2-3
Volsungur 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
-0.960.800.960.86
FT
0-1
IR Reykjavik 
Vestri 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.880.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
UMF Njardvik 
Grotta 
Hiệp 1
0 : 13
0.910.930.81-0.99

Hạng 2 Iceland vòng 6

FT
4-1
KF Aegir. Thor 
IR Reykjavik 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.810.99
FT
1-3
UMF Grindavik 
Afturelding 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.77-0.950.950.87
FT
2-3
Throttur Rey. 
Grotta 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.860.900.86
FT
3-0
Fylkir 
Leiknir Rey. 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.840.980.830.97
FT
1-0
HK Kopavogur 
Volsungur 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 3/4
0.880.940.930.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Vestri 
UMF Njardvik 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.840.980.870.93

Hạng 2 Iceland vòng 5

FT
5-3
Grotta 
Vestri 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.77-0.930.890.93
FT
0-1
Volsungur 
Fylkir 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
-0.860.700.72-0.90
FT
0-0
UMF Njardvik 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.790.79-0.97
FT
4-3
Afturelding 
Throttur Rey. 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.890.950.80-0.98
FT
0-0
Leiknir Rey. 
UMF Grindavik 
Hiệp 1
0 : 03
-0.930.760.70-0.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
IR Reykjavik 
HK Kopavogur 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.83-0.990.850.97

Hạng 2 Iceland vòng 4

FT
2-0
HK Kopavogur 
UMF Njardvik 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.920.920.910.79
FT
1-1
Throttur Rey. 
Leiknir Rey. 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
2-1
Fylkir 
IR Reykjavik 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.821.00
FT
1-3
Grotta 
Afturelding 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.970.870.880.94
FT
3-1
UMF Grindavik 
Volsungur 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.980.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
KF Aegir. Thor 
Vestri 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.980.860.880.94

Hạng 2 Iceland vòng 3

FT
0-3
Volsungur 
Throttur Rey. 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
-0.950.790.77-0.95
FT
4-3
Vestri 
HK Kopavogur 
Hiệp 1
0 : 03
0.860.980.79-0.97
FT
0-1
KF Aegir. Thor 
Grotta 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.70-0.860.920.90
FT
2-2
IR Reykjavik 
UMF Grindavik 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
-0.960.800.870.95
FT
2-0
UMF Njardvik 
Fylkir 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.940.780.860.96
FT
0-3
Leiknir Rey. 
Afturelding 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.82-0.980.900.92

Hạng 2 Iceland vòng 2

FT
2-0
Fylkir 
Vestri 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.930.910.940.88
FT
2-1
HK Kopavogur 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 3/4
0.79-0.950.860.96
FT
3-1
Throttur Rey. 
IR Reykjavik 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.940.900.80-0.98
FT
1-2
Grotta 
Leiknir Rey. 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.960.800.870.95
FT
0-0
Afturelding 
Volsungur 
Hiệp 1
0 : 2 1/44
0.841.000.870.95
FT
0-0
UMF Grindavik 
UMF Njardvik 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.860.980.840.98

Hạng 2 Iceland vòng 1

FT
1-1
Volsungur 
Leiknir Rey. 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.950.890.830.99
FT
4-1
HK Kopavogur 
Grotta 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.930.89
FT
1-1
Vestri 
UMF Grindavik 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
2-0
Throttur Rey. 
UMF Njardvik 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.860.980.960.86
FT
4-7
Afturelding 
IR Reykjavik 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.75-0.921.000.82
FT
3-0
Fylkir 
KF Aegir. Thor 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.72-0.880.78-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo