Lịch thi đấu Aus New South Wales - Lịch giải New South Wales

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales vòng 18

FT
1-0
Sydney FC U21 
Spirit FC 
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.861.00
06/06
12h00
WS Wanderers U21 
Sydney United 58 FC 
1/2 : 02 3/4
0.940.940.880.98
06/06
14h00
SD Raiders 
UNSW FC 
0 : 1/42 3/4
0.900.980.83-0.97
06/06
15h00
APIA Tigers 
Manly Utd 
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.990.85
06/06
15h30
St George Saints 
Sutherland Sharks 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/06
16h15
St George City 
Sydney Olympic 
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.950.85
07/06
12h00
Marconi Stallions 
Wollongong Wolves 
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.960.90
07/06
12h00
Blacktown City 
Rockdale Ilinden FC 
1/2 : 03 1/4
0.900.981.000.80

Lịch thi đấu Aus New South Wales vòng 19

13/06
12h00
WS Wanderers U21 
St George City 
  
    
13/06
14h15
UNSW FC 
St George Saints 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/06
14h30
Spirit FC 
Sydney Olympic 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Marconi Stallions 17 12 3 2 36 14 39
2. APIA Tigers 17 12 3 2 36 20 39
3. Sydney United 58 FC 17 12 1 4 29 15 37
4. Wollongong Wolves 17 9 4 4 19 15 31
5. Rockdale Ilinden FC 17 8 2 7 27 28 26
6. WS Wanderers U21 17 7 3 7 36 21 24
7. Sydney FC U21 17 7 3 7 24 27 24
8. Sutherland Sharks 17 7 2 8 23 22 23
9. UNSW FC 17 6 4 7 25 23 22
10. Spirit FC 18 6 3 9 18 24 21
11. Manly Utd 17 5 4 8 16 22 19
12. St George City 17 5 4 8 15 27 19
13. SD Raiders 15 4 4 7 22 31 16
14. St George Saints 17 5 1 11 15 27 16
15. Blacktown City 17 3 6 8 23 30 15
16. Sydney Olympic 16 3 1 12 17 35 10
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo