Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro - Lịch giải USL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 12

04/06
07h05
Birmingham Legion 
Louisville City 
1/2 : 02 3/4
0.910.79-0.980.84
10/06
06h05
Tampa Bay Rowdies 
Ch. Battery 
  
    
10/06
06h35
Detroit City FC 
El Paso Locomotive 
  
    
11/06
09h05
Monterey Bay FC 
Sport. Jacksonville 
  
    
11/06
09h35
Phoenix Rising 
Louisville City 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/06
05h05
Loudoun United 
Rhode Island FC 
  
    
13/06
06h05
Pittsburgh R. 
Indy Eleven 
  
    
13/06
06h05
Sport. Jacksonville 
Detroit City FC 
  
    
13/06
06h05
Lexington 
SA Scorpions 
  
    
13/06
06h35
Tampa Bay Rowdies 
Hartford Athletic 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/06
06h35
Ch. Battery 
FC Tulsa 
  
    
14/06
07h05
Louisville City 
Brooklyn FC 
  
    
14/06
07h05
Birmingham Legion 
Las Vegas Lights 
  
    
14/06
08h05
El Paso Locomotive 
Phoenix Rising 
  
    
14/06
08h05
CS Switchbacks 
Sacramento 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/06
08h35
New Mexico United 
Orange County SC 
  
    
14/06
09h05
Oakland Roots 
Miami FC 
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 13

17/06
06h05
Indy Eleven 
Brooklyn FC 
  
    
18/06
02h05
Oakland Roots 
Birmingham Legion 
  
    
18/06
07h35
FC Tulsa 
Monterey Bay FC 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/06
06h05
Brooklyn FC 
Tampa Bay Rowdies 
  
    
20/06
06h05
Hartford Athletic 
Pittsburgh R. 
  
    
20/06
06h05
Sport. Jacksonville 
Ch. Battery 
  
    
21/06
07h05
Birmingham Legion 
Loudoun United 
  
    
21/06
07h35
FC Tulsa 
CS Switchbacks 
  
    

Lịch Hạng Nhất Mỹ USL Pro vòng 5

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Ch. Battery 
  
    
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Tampa Bay Rowdies 
  
    
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Monterey Bay FC 
  
    
30/12
06h05
Birmingham Legion 
Oakland Roots 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT MỸ USL PRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Tampa Bay Rowdies 10 7 3 0 18 5 24
2. Orange County SC 10 5 4 1 12 7 19
3. SA Scorpions 10 5 4 1 11 7 19
4. Indy Eleven 9 5 3 1 16 10 18
5. Detroit City FC 11 5 2 4 12 10 17
6. Pittsburgh R. 9 5 1 3 14 12 16
7. Ch. Battery 10 5 1 4 14 13 16
8. Louisville City 11 5 1 5 19 19 16
9. Oakland Roots 10 4 3 3 16 14 15
10. Hartford Athletic 10 3 5 2 9 10 14
11. FC Tulsa 9 3 4 2 11 8 13
12. Phoenix Rising 10 3 4 3 14 12 13
13. El Paso Locomotive 9 4 1 4 19 18 13
14. Miami FC 11 3 4 4 12 17 13
15. Rhode Island FC 9 3 3 3 16 11 12
16. CS Switchbacks 9 3 3 3 15 14 12
17. Lexington 10 3 3 4 14 13 12
18. Sacramento 9 2 4 3 9 9 10
19. New Mexico United 8 3 1 4 6 9 10
20. Las Vegas Lights 9 2 3 4 13 15 9
21. Loudoun United 9 1 5 3 10 15 8
22. Monterey Bay FC 10 2 2 6 10 17 8
23. Birmingham Legion 8 1 4 3 7 10 7
24. Brooklyn FC 9 2 1 6 7 15 7
25. Sport. Jacksonville 9 0 1 8 6 20 1
  Final Series

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo