【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định B.D.NHA gặp T.N.KỲ

VLWC KV Châu Âu, vòng Play-off

B.D.Nha

Matheus Nunes (90+4')
Diogo Jota (42')
Otavio (15')

FT

3 - 1

(2-0)

T.N.Kỳ

(65') Burak Yilmaz

- Diễn biến trận đấu B.D.Nha vs T.N.Kỳ trực tiếp

  •  

    90+6'

    Dorukhan Tokoz
  • Matheus Nunes 

    90+4'

     
  •  

    90'

    Serdar Dursun
    Berkan Kutl
  • Rafael Leao
    Otavi

    89'

     
  • Matheus Nunes
    Joao Moutinh

    88'

     
  • Nuno Mendes
    Raphaël Guerreir

    88'

     
  • Joao Moutinho 

    86'

     
  •  

    80'

    Yusuf Yazici
    Mehmet Zeki Çeli
  •  

    80'

    Dorukhan Tokoz
    Orkun Kokc
  • William Carvalho
    Bruno Fernande

    80'

     
  •  

    76'

    Merih Demiral
  • Joao Felix
    Diogo Jot

    71'

     
  •  

    69'

    Hakan Calhanoglu
  •  

    66'

    Enes Ünal
    Muhammed Kerem Aktürkogl
  •  

    65'

    Burak Yilmaz
  • Diogo Jota 

    42'

     
  • Diogo Jota 

    35'

     
  •  

    34'

    Mehmet Zeki Çelik
  • Otavio 

    15'

     

- Thống kê B.D.Nha đấu với T.N.Kỳ

16(7) Sút bóng 12(5)
2 Phạt góc 1
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 4
4 Việt vị 2
60% Cầm bóng 40%

Đội hình B.D.Nha

  • 22
    Rui Silva
  • 6
    Jose Fonte
  • 13
    Danilo Pereira
  • 5
    Guerreiro
  • 20
    Diogo Dalot
  • 11
    B. Fernandes
  • 8
    Moutinho
  • 16
    Otavio
  • 10
    Bernardo Silva
  • 7
    Ronaldo
  • 19
    Diogo Jota
- Đội hình dự bị:
  • 17
    G. Guedes
  • 3
    Pepe
  • 14
    W. Carvalho
  • 2
    Nuno Mendes
  • 9
    Andre Silva
  • 21
    Diogo Jota
  • 4
    R. Dias
  • 15
    Rafael Leao
  • 12
    Anthony Lopes
  • 18
    Matheus Nunes
  • 1
    Rui Patricio
  • 23
    Joao Felix

Đội hình T.N.Kỳ

  • 23
    U. Cakır
  • 3
    M. Demiral
  • 4
    C. Soyuncu
  • 15
    O. Kabak
  • 10
    Calhanoglu
  • 13
    U. Meras
  • 19
    O. Kokcu
  • 21
    I. Kahveci
  • 2
    Z. Celik
  • 17
    B. Yılmaz
  • 7
    C. Under
- Đội hình dự bị:
  • 12
    A. Bayındır
  • 8
    D. Tokoz
  • 18
    M. Muldur
  • 11
    Y. Yazıcı
  • 5
    O. Yokuslu
  • 6
    O. Tufan
  • 20
    D. Turuc
  • 9
    S. Dursun
  • 14
    T. Antalyalı
  • 1
    M. Gunok
  • 16
    E. Unal
  • 22
    K. Ayhan

Số liệu đối đầu B.D.Nha gặp T.N.Kỳ

B.D.Nha
60%
Hòa
20%
T.N.Kỳ
20%

Nhận định, soi kèo B.D.Nha vs T.N.Kỳ

Châu Á: 0.86*0 : 1 1/4*0.98

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên POR khi thắng cách biệt trận DD EURO gần nhất.

Dự đoán: POR

Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.81

4/5 trận gần đây của POR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng B.D.Nha gặp T.N.Kỳ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Đức 6 5 0 1 16 3 15
2. Slovakia 6 4 0 2 6 8 12
3. Bắc Ireland 6 3 0 3 7 6 9
4. Luxembourg 6 0 0 6 1 13 0
Bảng B
1. Thụy Sỹ 6 4 2 0 14 2 14
2. Kosovo 6 3 2 1 6 5 11
3. Slovenia 6 0 4 2 3 8 4
4. Thụy Điển 6 0 2 4 4 12 2
Bảng C
1. Scotland 6 4 1 1 13 7 13
2. Đan Mạch 6 3 2 1 16 7 11
3. Hy Lạp 6 2 1 3 10 12 7
4. Belarus 6 0 2 4 4 17 2
Bảng D
1. Pháp 6 5 1 0 16 4 16
2. Ukraina 6 3 1 2 10 11 10
3. Iceland 6 2 1 3 13 11 7
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 16 1
Bảng E
1. T.B.Nha 6 5 1 0 21 2 16
2. T.N.Kỳ 6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia 6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria 6 1 0 5 3 19 3
Bảng F
1. B.D.Nha 6 4 1 1 20 7 13
2. Ireland 6 3 1 2 9 7 10
3. Hungary 6 2 2 2 11 10 8
4. Armenia 6 1 0 5 3 19 3
Bảng G
1. Hà Lan 8 6 2 0 27 4 20
2. Ba Lan 8 5 2 1 14 7 17
3. Phần Lan 8 3 1 4 8 14 10
4. Malta 8 1 2 5 4 19 5
5. Lithuania 8 0 3 5 6 15 3
Bảng H
1. Áo 8 6 1 1 22 4 19
2. Bosnia & Herz 8 5 2 1 17 7 17
3. Romania 8 4 1 3 19 10 13
4. Síp 8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino 8 0 0 8 2 39 0
Bảng I
1. Na Uy 8 8 0 0 37 5 24
2. Italia 8 6 0 2 21 12 18
3. Israel 8 4 0 4 19 20 12
4. Estonia 8 1 1 6 8 21 4
5. Moldova 8 0 1 7 5 32 1
Bảng J
1. Bỉ 8 5 3 0 29 7 18
2. Wales 8 5 1 2 21 11 16
3. North Macedonia 8 3 4 1 13 10 13
4. Kazakhstan 8 2 2 4 9 13 8
5. Liechtenstein 8 0 0 8 0 31 0
Bảng K
1. Anh 8 8 0 0 22 0 24
2. Albania 8 4 2 2 7 5 14
3. Serbia 8 4 1 3 9 10 13
4. Latvia 8 1 2 5 5 15 5
5. Andorra 8 0 1 7 3 16 1
Bảng L
1. Croatia 8 7 1 0 26 4 22
2. Séc 8 5 1 2 18 8 16
3. Đảo Faroe 8 4 0 4 11 9 12
4. Montenegro 8 3 0 5 8 17 9
5. Gibraltar 8 0 0 8 3 28 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU ÂU
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo