Số liệu thống kê, nhận định CABOOLTURE SPORTS gặp BRISBANE KNIGHTS
Aus Brisbane, vòng 16
Caboolture Sports
FT
2 - 5
(0-3)
Brisbane Knights
- Thống kê Caboolture Sports đấu với Brisbane Knights
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Caboolture Sports gặp Brisbane Knights
Caboolture Sports
50%
Hòa
0%
Brisbane Knights
50%
- PHONG ĐỘ CABOOLTURE SPORTS
| 26/05 | Caboolture Sports | 4 - 0 | AC Carina |
| 14/11 | Caboolture Sports | 2 - 5 | Brisbane Knights |
| 11/11 | Acacia Ridge | 4 - 1 | Caboolture Sports |
| 07/11 | Caboolture Sports | 2 - 1 | The Gap |
| 24/10 | Caboolture Sports | 3 - 1 | North Star |
- PHONG ĐỘ BRISBANE KNIGHTS1
| 23/05 | Brisbane Knights | 1 - 2 | Pine Hills |
| 17/05 | Moreton City Exce. 2 | 8 - 0 | Brisbane Knights |
| 02/05 | Mitchelton | 4 - 3 | Brisbane Knights |
| 25/04 | Grange Thistle | 4 - 2 | Brisbane Knights |
| 17/04 | Brisbane Knights | 0 - 2 | Virginia Utd |
Nhận định, soi kèo Caboolture Sports vs Brisbane Knights
Châu Á: **
CABOO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BKNI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BKNI
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của CABOO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BKNI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Caboolture Sports gặp Brisbane Knights
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Souths Utd | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 14 | 22 |
| 2. | Moreton City Exce. 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 32 | 14 | 21 |
| 3. | SWQ Thunder | 10 | 6 | 1 | 3 | 21 | 12 | 19 |
| 4. | Caloundra | 10 | 6 | 0 | 4 | 28 | 23 | 18 |
| 5. | Taringa Rovers | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 23 | 18 |
| 6. | Grange Thistle | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 16 |
| 7. | Pine Hills | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 |
| 8. | Mitchelton | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 21 | 11 |
| 9. | Brisbane Knights | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 31 | 10 |
| 10. | Virginia Utd | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 15 | 9 |
| 11. | Southside Eagles | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 21 | 8 |
| 12. | Samford Rang. | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 23 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU AUS BRISBANE
BÌNH LUẬN:


