【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định ĐỨC gặp ITALIA

UEFA Nations League, vòng 4

Đức

Timo Werner (69')
Timo Werner (68')
Thomas Müller (51')
Ilkay Gündogan (PEN 45+4')
Joshua Kimmich (10')

FT

5 - 2

(2-0)

Italia

(90+4') Alessandro Bastoni
(78') Degnand Wilfried Gnonto

- Diễn biến trận đấu Đức vs Italia trực tiếp

  •  

    90+4'

    Alessandro Bastoni
  • Anton Stach
    Ilkay Gündoga

    88'

     
  • Jonathan Tah
    Niklas Sül

    87'

     
  • Leroy Sane 

    82'

     
  •  

    78'

    Degnand Wilfried Gnonto
  •  

    78'

    Gianluca Scamacca
    Gianluca Mancini (chấn thương)
  • Lukas Nmecha
    Timo Werne

    75'

     
  • Jamal Musiala
    Thomas Mülle

    75'

     
  • Timo Werner 

    69'

     
  • Timo Werner 

    68'

     
  •  

    65'

    Federico Dimarco
    Leonardo Spinazzol
  • Serge Gnabry
    Jonas Hofman

    64'

     
  • Antonio Rüdiger 

    61'

     
  • Thomas Müller 

    51'

     
  • Ilkay Gündogan 

    45+4'

     
  •  

    45'

    Giorgio Scalvini
    Giacomo Raspador
  •  

    45'

    Gianluca Caprari
    Davide Frattes
  •  

    44'

    Luiz Felipe
    Matteo Politan
  • Joshua Kimmich 

    10'

     

- Thống kê Đức đấu với Italia

16(9) Sút bóng 15(6)
5 Phạt góc 4
8 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 0
1 Việt vị 4
64% Cầm bóng 36%

Đội hình Đức

  • 1
    M. Neuer
  • 16
    L. Klostermann
  • 15
    N. Süle
  • 2
    A. Rüdiger
  • 3
    D. Raum
  • 21
    Gundogan
  • 6
    J. Kimmich
  • 18
    J. Hofmann
  • 13
    T. Müller
  • 19
    L. Sane
  • 9
    T. Werner
- Đội hình dự bị:
  • 14
    J. Musiala
  • 23
    A. Stach
  • 7
    K. Havertz
  • 17
    F. Neuhaus
  • 5
    M. Hummels
  • 12
    B. Leno
  • 11
    L. Nmecha
  • 20
    R. Gosens
  • 8
    T. Kroos
  • 4
    J. Tah
  • 10
    S. Gnabry
  • 22
    K. Trapp

Đội hình Italia

  • 1
    G. Donnarumma
  • 3
    L. Spinazzola
  • 23
    A. Bastoni
  • 5
    G. Mancini
  • 6
    D. Calabria
  • 18
    N. Barella
  • 16
    B. Cristante
  • 21
    D. Frattesi
  • 11
    W. Gnonto
  • 23
    A. Bastoni
  • 17
    M. Politano
- Đội hình dự bị:
  • 13
    F. Dimarco
  • 4
    Luiz Felipe
  • 2
    G. Di Lorenzo
  • 14
    F. Chiesa
  • 15
    F. Acerbi
  • 7
    G. Caprari
  • 19
    G. Scalvini
  • 8
    Jorginho
  • 10
    L. Insigne
  • 9
    G. Scamacca
  • 20
    Bernardeschi
  • 12
    M. Pessina

Số liệu đối đầu Đức gặp Italia

Đức
40%
Hòa
60%
Italia
0%

Nhận định, soi kèo Đức vs Italia

Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.93

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để GER có một trận đấu khả quan.

Dự đoán: GER

Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.92

5 trận gần đây của GER có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Đức gặp Italia

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
C.Nhật, ngày 13/10
20h00 Kazakhstan 0 - 1 Slovenia
22h59 Phần Lan 1 - 3 Anh
22h59 Liechtenstein 0 - 0 Gibraltar
22h59 Malta 1 - 0 Moldova
22h59 Armenia 0 - 2 North Macedonia
Thứ 2, ngày 14/10
01h45 Hy Lạp 2 - 0 Ireland
01h45 Áo 5 - 1 Na Uy
01h45 Đảo Faroe 1 - 1 Latvia
22h59 Georgia 0 - 1 Albania
22h59 Azerbaijan 1 - 3 Slovakia
Thứ 3, ngày 15/10
01h45 Đức 1 - 0 Hà Lan
01h45 Ukraina 1 - 1 Séc
01h45 Estonia 0 - 3 Thụy Điển
01h45 Bỉ 1 - 2 Pháp
01h45 Italia 4 - 1 Israel
01h45 Wales 1 - 0 Montenegro
01h45 Iceland 2 - 4 T.N.Kỳ
01h45 Bosnia & Herz 0 - 2 Hungary
Thứ 4, ngày 16/10
01h45 Kosovo 3 - 0 Síp
01h45 Scotland 0 - 0 B.D.Nha
01h45 T.B.Nha 3 - 0 Serbia
01h45 Ba Lan 3 - 3 Croatia
01h45 Bắc Ireland 5 - 0 Bulgaria
01h45 Thụy Sỹ 2 - 2 Đan Mạch
01h45 Lithuania 1 - 2 Romania
01h45 Belarus 1 - 1 Luxembourg
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo