【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định ĐỨC gặp THỤY SỸ

UEFA Nations League, vòng 4

Đức

Serge Gnabry (60')
Kai Havertz (55')
Timo Werner (28')

FT

3 - 3

(1-2)

Thụy Sỹ

(56') Mario Gavranovic
(26') Remo Freuler
(05') Mario Gavranovic

- Diễn biến trận đấu Đức vs Thụy Sỹ trực tiếp

  • Antonio Rüdiger 

    90+5'

     
  •  

    90+4'

    Fabian Schar
  •  

    85'

    Loris Benito
    Remo Freule
  •  

    85'

    Cedric Itten
    Haris Seferovi
  • Julian Draxler
    Kai Havert

    77'

     
  • Emre Can
    Matthias Ginte

    77'

     
  •  

    75'

    Admir Mehmedi
    Mario Gavranovi
  •  

    66'

    Djibril Sow
    Xherdan Shaqir
  •  

    66'

    Edimilson Fernandes
    Steven Zube
  • Toni Kroos 

    65'

     
  • Serge Gnabry 

    60'

     
  • Marcel Halstenberg
    Robin Gosen

    57'

     
  •  

    56'

    Mario Gavranovic
  • Kai Havertz 

    55'

     
  •  

    51'

    Granit Xhaka
  •  

    50'

    Mario Gavranovic
  • Robin Gosens 

    36'

     
  •  

    29'

    Fabian Schar
  • Timo Werner 

    28'

     
  •  

    26'

    Remo Freuler
  •  

    05'

    Mario Gavranovic

- Thống kê Đức đấu với Thụy Sỹ

18(7) Sút bóng 13(8)
7 Phạt góc 2
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 1
2 Thẻ vàng 4
1 Việt vị 1
59% Cầm bóng 41%

Đội hình Đức

  • 1
    M. Neuer
  • 19
    R. Gosens
  • 16
    A. Rudiger
  • 4
    Ginter
  • 13
    Klostermann
  • 8
    T. Kroos
  • 6
    J. Kimmich
  • 20
    S. Gnabry
  • 18
    L. Goretzka
  • 9
    T. Werner
  • 21
    K. Havertz
- Đội hình dự bị:
  • 14
    F. Neuhaus
  • 12
    Bernd Leno
  • 22
    K. Trapp
  • 15
    N. Sule
  • 3
    M. Halstenberg
  • 17
    J. Hofmann
  • 2
    T. Kehrer
  • 23
    E. Can
  • 5
    J. Tah
  • 7
    J. Draxler
  • 10
    J. Brandt
  • 11
    L. Waldschmidt

Đội hình Thụy Sỹ

  • 1
    Y. Sommer
  • 13
    R. Rodriguez
  • 22
    F. Schar
  • 4
    Elvedi
  • 3
    S. Widmer
  • 23
    X. Shaqiri
  • 10
    G. Xhaka
  • 8
    R. Freuler
  • 14
    Zuber
  • 9
    H. Seferovic
  • 19
    Garvanovic
- Đội hình dự bị:
  • 18
    A. Mehmedi
  • 2
    L. Benito
  • 12
    Mvogo
  • 15
    D. Sow
  • 20
    E. Fernandes
  • 6
    E. Comert
  • 7
    C. Itten
  • 21
    J. Omlin
  • 16
    C. Fassnacht
  • 17
    J. Lotomba
  • 11
    R. Vargas
  • 5
    B. Omeragic

Số liệu đối đầu Đức gặp Thụy Sỹ

Đức
20%
Hòa
60%
Thụy Sỹ
20%

Nhận định, soi kèo Đức vs Thụy Sỹ

Châu Á: -0.98*0 : 1 1/4*0.88

SUI thi đấu thất thường: thua 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên GER khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: GER

Tài xỉu: -0.94*3*0.84

3/5 trận gần đây của GER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SUI cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Đức gặp Thụy Sỹ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
C.Nhật, ngày 13/10
20h00 Kazakhstan 0 - 1 Slovenia
22h59 Phần Lan 1 - 3 Anh
22h59 Liechtenstein 0 - 0 Gibraltar
22h59 Malta 1 - 0 Moldova
22h59 Armenia 0 - 2 North Macedonia
Thứ 2, ngày 14/10
01h45 Hy Lạp 2 - 0 Ireland
01h45 Áo 5 - 1 Na Uy
01h45 Đảo Faroe 1 - 1 Latvia
22h59 Georgia 0 - 1 Albania
22h59 Azerbaijan 1 - 3 Slovakia
Thứ 3, ngày 15/10
01h45 Đức 1 - 0 Hà Lan
01h45 Ukraina 1 - 1 Séc
01h45 Estonia 0 - 3 Thụy Điển
01h45 Bỉ 1 - 2 Pháp
01h45 Italia 4 - 1 Israel
01h45 Wales 1 - 0 Montenegro
01h45 Iceland 2 - 4 T.N.Kỳ
01h45 Bosnia & Herz 0 - 2 Hungary
Thứ 4, ngày 16/10
01h45 Kosovo 3 - 0 Síp
01h45 Scotland 0 - 0 B.D.Nha
01h45 T.B.Nha 3 - 0 Serbia
01h45 Ba Lan 3 - 3 Croatia
01h45 Bắc Ireland 5 - 0 Bulgaria
01h45 Thụy Sỹ 2 - 2 Đan Mạch
01h45 Lithuania 1 - 2 Romania
01h45 Belarus 1 - 1 Luxembourg
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo