【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định GAINARE TOTTORI gặp RAYLUCK SHIGA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 9

Gainare Tottori

FT

3 - 2

(1-1)

Rayluck Shiga

- Thống kê Gainare Tottori đấu với Rayluck Shiga

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Gainare Tottori gặp Rayluck Shiga

Gainare Tottori
100%
Hòa
0%
Rayluck Shiga
0%

Nhận định, soi kèo Gainare Tottori vs Rayluck Shiga

Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.92

Rayluck Shiga thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Gainare Tottori khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: GTO

Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78

3/5 trận gần đây của Gainare Tottori có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Gainare Tottori gặp Rayluck Shiga

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 18 10 5 3 37 24 35
2. Alb. Niigata (JPN) 18 9 5 4 21 17 32
3. Tokushima Vortis 18 9 3 6 36 22 30
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
7. FC Imabari 18 5 4 9 14 18 19
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 18 15 2 1 35 11 47
2. Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 30
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
7. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
8. Oita Trinita 17 5 3 9 15 18 18
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 18 11 5 2 32 15 38
2. Blaublitz Akita 18 11 2 5 23 14 35
3. Shonan Bellmare 18 8 4 6 25 19 28
4. Yokohama FC 18 8 3 7 34 27 27
5. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
6. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
7. Montedio Yama. 18 6 2 10 20 25 20
8. Tochigi City 18 5 4 9 20 33 19
9. Vanraure Hachinohe 18 4 6 8 15 19 18
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 18 10 3 5 21 13 33
2. Omiya Ardija 18 9 2 7 38 28 29
3. Consa. Sapporo 18 9 2 7 26 22 29
4. Fujieda MYFC 18 6 9 3 21 17 27
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
6. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
7. Iwaki FC 17 6 6 5 19 17 24
8. Jubilo Iwata 18 5 6 7 16 23 21
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
Thứ 7, ngày 04/04
12h00 Yokohama FC 1 - 2 Blaublitz Akita
12h00 Shonan Bellmare 1 - 1 Tochigi SC
12h00 Tochigi City 0 - 0 Sagamihara
12h00 Fujieda MYFC 0 - 2 Nagano Parceiro
12h00 Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Zweigen Kan.
12h00 Omiya Ardija 3 - 0 FC Gifu
12h00 Jubilo Iwata 1 - 0 Ventforet Kofu
12h00 Vegalta Sendai 2 - 2 Thespa Kusatsu
12h00 Consa. Sapporo 0 - 2 Fukushima Utd
15h00 Ryukyu 0 - 1 Roas. Kumamoto
C.Nhật, ngày 05/04
11h00 Vanraure Hachinohe 0 - 2 Montedio Yama.
11h30 FC Imabari 0 - 1 Ehime FC
12h00 Kagoshima 1 - 1 Giravanz Kita.
12h00 Sagan Tosu 0 - 1 Oita Trinita
12h00 Kochi United SC 2 - 0 Kamatamare San.
12h00 Matsumoto Yama. 2 - 2 Iwaki FC
12h00 Tegevajaro Miyazaki 3 - 0 Renofa Yamaguchi
12h00 Kataller Toyama 5 - 2 Nara Club
12h00 Tokushima Vortis 1 - 0 FC Osaka
Thứ 4, ngày 13/05
16h00 Gainare Tottori 3 - 2 Rayluck Shiga
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo