Số liệu thống kê, nhận định LILLESTROM gặp SANDEFJORD
VĐQG Na Uy, vòng 9
Lillestrom
FT
3 - 1
(1-0)
Sandefjord
- Thống kê Lillestrom đấu với Sandefjord
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lillestrom gặp Sandefjord
Lillestrom
40%
Hòa
20%
Sandefjord
40%
| 16/05 | Lillestrom | 3 - 1 | Sandefjord |
| 23/01 | Lillestrom | 1 - 2 | Sandefjord |
| 23/11 | Lillestrom | 0 - 3 | Sandefjord |
| 21/04 | Sandefjord | 0 - 1 | Lillestrom |
| 16/02 | Lillestrom | 2 - 2 | Sandefjord |
- PHONG ĐỘ LILLESTROM
| 25/05 | HamKam | 2 - 0 | Lillestrom |
| 21/05 | Lillestrom | 1 - 2 | Kristiansund |
| 16/05 | Lillestrom | 3 - 1 | Sandefjord |
| 10/05 | Rosenborg | 2 - 0 | Lillestrom |
| 03/05 | Lillestrom | 4 - 0 | Sarpsborg |
- PHONG ĐỘ SANDEFJORD1
| 30/05 | Molde | 2 - 1 | Sandefjord |
| 26/05 | Sandefjord | 1 - 1 | Fredrikstad |
| 16/05 | Lillestrom | 3 - 1 | Sandefjord |
| 10/05 | Sandefjord | 2 - 0 | Kristiansund |
| 03/05 | Sandefjord | 1 - 0 | Aalesund |
Nhận định, soi kèo Lillestrom vs Sandefjord
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Lillestrom khi thắng 14/27 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LLE
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của LLE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SANDE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lillestrom gặp Sandefjord
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 27 |
| 2. | Tromso | 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 14 | 25 |
| 3. | Bodo Glimt | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 11 | 20 |
| 4. | Lillestrom | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 19 |
| 5. | Molde | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 19 |
| 6. | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 17 |
| 7. | Sarpsborg | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 |
| 8. | Sandefjord | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | 14 |
| 9. | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 17 | 14 |
| 10. | Fredrikstad | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 20 | 14 |
| 11. | Brann | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 20 | 13 |
| 12. | KFUM Oslo | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 |
| 13. | Aalesund | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 20 | 11 |
| 14. | Kristiansund | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 18 | 11 |
| 15. | Rosenborg | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 18 | 9 |
| 16. | Start Kristiansand | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 28 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY
BÌNH LUẬN:


