【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định ROMANIA NỮ gặp UKRAINA NỮ

Vòng loại Euro Nữ 2025, vòng 7

Romania Nữ

FT

2 - 1

(2-1)

Ukraina Nữ

- Thống kê Romania Nữ đấu với Ukraina Nữ

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Romania Nữ gặp Ukraina Nữ

Romania Nữ
33%
Hòa
67%
Ukraina Nữ
0%

Nhận định, soi kèo Romania Nữ vs Ukraina Nữ

Châu Á: **

ROUW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, UKRW thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).

Dự đoán: UKRW

Tài xỉu: **

4/5 trận gần đây của ROUW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UKRW cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Romania Nữ gặp Ukraina Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Italia Nữ 6 2 3 1 8 3 9
2. Hà Lan Nữ 6 2 3 1 4 4 9
3. Na Uy Nữ 6 1 4 1 7 4 7
4. Phần Lan Nữ 6 1 2 3 4 12 5
Bảng A2
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 18 5 15
2. Đan Mạch Nữ 6 4 0 2 14 8 12
3. Séc Nữ 6 1 1 4 6 12 4
4. Bỉ Nữ 6 1 1 4 5 18 4
Bảng A3
1. Pháp Nữ 6 4 0 2 8 7 12
2. Anh Nữ 6 3 2 1 8 5 11
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 4 8
4. Ireland Nữ 6 1 0 5 4 10 3
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 0 1 17 8 15
2. Iceland Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Áo Nữ 6 2 1 3 10 12 7
4. Ba Lan Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B1
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 0 1 14 3 15
2. T.N.Kỳ Nữ 6 3 0 3 8 8 9
3. Hungary Nữ 6 2 1 3 10 9 7
4. Azerbaijan Nữ 6 1 1 4 2 14 4
Bảng B2
1. Scotland Nữ 6 5 1 0 13 1 16
2. Serbia Nữ 6 4 1 1 11 4 13
3. Slovakia Nữ 6 1 1 4 5 11 4
4. Israel Nữ 6 0 1 5 5 18 1
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 1 0 14 2 16
2. Bắc Ireland Nữ 6 3 1 2 8 7 10
3. Bosnia & Herz Nữ 6 2 1 3 4 9 7
4. Malta Nữ 6 0 1 5 2 10 1
Bảng B4
1. Wales Nữ 6 4 2 0 18 3 14
2. Ukraina Nữ 6 3 2 1 11 4 11
3. Croatia Nữ 6 3 0 3 4 9 9
4. Kosovo Nữ 6 0 0 6 0 17 0
Bảng C1
1. Belarus Nữ 6 6 0 0 19 0 18
2. Georgia Nữ 6 3 1 2 6 7 10
3. Lithuania Nữ 6 2 1 3 5 10 7
4. Síp Nữ 6 0 0 6 1 14 0
Bảng C2
1. Slovenia Nữ 6 6 0 0 26 0 18
2. Latvia Nữ 6 3 0 3 8 16 9
3. North Macedonia Nữ 6 2 1 3 10 17 7
4. Moldova Nữ 6 0 1 5 4 15 1
Bảng C3
1. Hy Lạp Nữ 6 5 1 0 17 4 16
2. Montenegro Nữ 6 3 1 2 21 10 10
3. Đảo Faroe Nữ 6 3 0 3 11 9 9
4. Andorra Nữ 6 0 0 6 2 28 0
Bảng C4
1. Romania Nữ 6 6 0 0 16 1 18
2. Bulgaria Nữ 6 2 1 3 6 8 7
3. Armenia Nữ 6 2 0 4 8 18 6
4. Kazakhstan Nữ 6 1 1 4 5 8 4
Bảng C5
1. Albania Nữ 4 3 0 1 8 4 9
2. Luxembourg Nữ 4 1 2 1 5 6 5
3. Estonia Nữ 4 0 2 2 3 6 2
LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2025
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo