Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp SK ARTIS BRNO
VĐQG Séc, vòng Play off
Slovacko
FT
3 - 0
(3-0)
SK Artis Brno
- Thống kê Slovacko đấu với SK Artis Brno
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp SK Artis Brno
Slovacko
100%
Hòa
0%
SK Artis Brno
0%
| 31/05 | Slovacko | 3 - 0 | SK Artis Brno |
| 27/05 | SK Artis Brno | 1 - 4 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 31/05 | Slovacko | 3 - 0 | SK Artis Brno |
| 27/05 | SK Artis Brno | 1 - 4 | Slovacko |
| 23/05 | Zlin | 1 - 0 | Slovacko |
| 16/05 | Slovacko | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
| 12/05 | Slovacko | 2 - 1 | Banik Ostrava |
- PHONG ĐỘ SK ARTIS BRNO1
| 31/05 | Slovacko | 3 - 0 | SK Artis Brno |
| 27/05 | SK Artis Brno | 1 - 4 | Slovacko |
| 23/05 | MFK Chrudim | 2 - 1 | SK Artis Brno |
| 16/05 | SK Artis Brno | 5 - 1 | Vik.Zizkov |
| 11/05 | Opava | 0 - 2 | SK Artis Brno |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs SK Artis Brno
Châu Á: 0.74*0 : 1*-0.98
Slovacko đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Artis Brno thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SLOK
Tài xỉu: 0.76*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của SLOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SKLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp SK Artis Brno
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 30 | 21 | 8 | 1 | 63 | 23 | 71 |
| 2. | Sparta Praha | 30 | 19 | 6 | 5 | 60 | 33 | 63 |
| 3. | Vik.Plzen | 30 | 15 | 8 | 7 | 50 | 34 | 53 |
| 4. | Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 51 |
| 5. | Hradec Kralove | 30 | 14 | 7 | 9 | 43 | 34 | 49 |
| 6. | Slovan Liberec | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 30 | 46 |
| 7. | Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 |
| 8. | Pardubice | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 |
| 9. | MFK Karvina | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 51 | 39 |
| 10. | Bohemians 1905 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 |
| 11. | Mlada Boleslav | 30 | 8 | 11 | 11 | 44 | 52 | 35 |
| 12. | Zlin | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 48 | 34 |
| 13. | Teplice | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 | 38 | 29 |
| 14. | Slovacko | 30 | 5 | 8 | 17 | 26 | 45 | 23 |
| 15. | Dukla Praha | 30 | 4 | 11 | 15 | 20 | 42 | 23 |
| 16. | Banik Ostrava | 30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 45 | 22 |
| 17. | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | Taborsko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:


