【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Số liệu thống kê, nhận định TROYES gặp LENS

VĐQG Pháp, vòng 37

Troyes

Giulian Biancone (14')

FT

1 - 3

(1-2)

Lens

(71') Jonathan Clauss
(45') Arnaud Kalimuendo-Muinga
(42') Kevin Danso

- Diễn biến trận đấu Troyes vs Lens trực tiếp

  •  

    83'

    Deiver Machado
    Przemyslaw Frankowsk
  • Mama Balde
    Xavier Chavaleri

    79'

     
  • Lebo Mothiba
    Renaud Ripar

    79'

     
  •  

    78'

    Przemyslaw Frankowski
  •  

    77'

    Patrick Berg
    David Cost
  •  

    77'

    Ignatius Ganago
    Arnaud Kalimuendo-Muing
  •  

    71'

    Jonathan Clauss
  • Yasser Larouci
    Abdu Cont

    65'

     
  • Ike Ugbo
    Yoann Touzgha

    65'

     
  •  

    45'

    Arnaud Kalimuendo-Muinga
  •  

    42'

    Kevin Danso
  •  

    19'

    Facundo Medina
  • Giulian Biancone 

    14'

     
  • Issa Kabore 

    09'

     

- Thống kê Troyes đấu với Lens

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Troyes

  • 30
    G. Gallon
- Đội hình dự bị:

Đội hình Lens

- Đội hình dự bị:

Số liệu đối đầu Troyes gặp Lens

Troyes
0%
Hòa
20%
Lens
80%

Nhận định, soi kèo Troyes vs Lens

Châu Á: -0.95*1/4 : 0*0.83

TRO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, LEN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: LEN

Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95

3/5 trận gần đây của TRO có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Troyes gặp Lens

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 34 24 4 6 74 29 76
2. Lens 34 22 4 8 66 35 70
3. Lille 34 18 7 9 52 37 61
4. Lyon 34 18 6 10 53 40 60
5. Marseille 34 18 5 11 63 45 59
6. Stade Rennais 34 17 8 9 59 50 59
7. Monaco 34 16 6 12 60 54 54
8. Strasbourg 34 15 8 11 58 47 53
9. Lorient 34 11 12 11 48 51 45
10. Toulouse 33 12 8 13 47 46 44
11. Paris FC 34 11 11 12 47 50 44
12. Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 39
13. Angers 34 9 9 16 29 48 36
14. Le Havre 34 7 14 13 32 44 35
15. Auxerre 34 8 10 16 34 44 34
16. Nice 34 7 11 16 37 60 32
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo