【Tylekeoworldcup2026】 Link vào Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

Link Tỷ Lệ Kèo World Cup 2026 Mới Nhất

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/06/2026

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT    0 - 0 Pakistan  vs Bangladesh U23  0 : 1-0.960.780 : 1/40.73-0.9220.820.983/40.76-0.961.523.655.90
FT    0 - 1 Maldives  vs Afghanistan  1/4 : 00.870.950 : 0-0.840.6621.000.803/40.850.953.153.052.21
FT    0 - 1 Bulgaria  vs Montenegro  0 : 00.940.880 : 00.880.9420.801.003/40.73-0.932.682.912.61
FT    2 - 1 Slovakia  vs Malta  0 : 1 3/40.840.980 : 3/40.70-0.882 3/40.78-0.981 1/40.940.861.186.0012.00
FT    3 - 1 Na Uy  vs Thụy Điển  0 : 3/40.860.960 : 1/40.75-0.932 3/40.801.001 1/4-0.970.771.653.854.20
FT    4 - 0 T.N.Kỳ  vs North Macedonia  0 : 1 3/40.80-0.980 : 3/40.83-0.9730.880.921 1/40.900.901.196.0011.00
FT    1 - 0 1 Áo  vs Tunisia  0 : 10.77-0.950 : 1/20.950.872 1/20.890.9110.83-0.991.454.155.90
FT    3 - 1 Colombia  vs Costa Rica                 
FT    2 - 0 Canada  vs Uzbekistan  0 : 3/40.77-0.950 : 1/40.77-0.952 1/40.830.9710.970.871.603.654.95

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT    3 - 3 Đan Mạch U17  vs Italia U17  1/2 : 00.821.001/4 : 00.77-0.952 3/40.910.8910.72-0.932.993.551.99
FT    5 - 0 Pháp U17  vs Montenegro U17  0 : 2 1/40.830.990 : 10.800.963 1/40.72-0.931 1/20.870.931.097.6013.50

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT    3 - 0 Việt Nam U19  vs Đông Timo U19  0 : 40.860.900 : 1 3/40.75-0.9950.860.902 1/40.920.841.0112.5018.00TV360
FT    3 - 0 Indonesia U19  vs Myanmar U19  0 : 20.890.870 : 3/40.70-0.943 1/40.940.821 1/2-0.980.741.146.5011.50

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT    0 - 2 Ma Rốc U17  vs Ai Cập U17                 

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

01/06  Hoãn Myanmar Nữ  vs Uzbekistan Nữ                 
FT    3 - 0 Chile U16 Nữ  vs Puerto Rico U16 Nữ                 
FT    4 - 4 Paraguay U16 Nữ  vs Bắc Ireland U16 Nữ                 

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT    1 - 0 Bolivia U16  vs Puerto Rico U16                 
FT    1 - 1 Paraguay U16  vs Hy Lạp U16                 

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT    3 - 3 1 Nhật Bản U19  vs B.B.Ngà U23  3/4 : 00.821.001/4 : 0-0.960.782 3/40.78-0.981 1/4-0.970.773.703.951.80
FT    0 - 2 Venezuela U20  vs Canada U20  0 : 1/4-0.930.750 : 00.70-0.882 1/40.940.861-0.890.692.363.302.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT    2 - 0 Throttur Rey.  vs UMF Grindavik  0 : 3/40.860.980 : 1/40.77-0.933 1/21.000.821 1/2-0.970.791.634.203.75

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT    3 - 0 Voluntari  vs Hermannstadt  0 : 00.840.980 : 00.850.972 1/40.890.911-0.970.772.383.252.56

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT    1 - 0 Skovde  vs Jonkopings  1 : 00.830.871/4 : 0-0.960.662 1/40.790.9110.850.854.653.501.54
FT    2 - 3 Arlanda  vs Gefle IF  0 : 3/40.870.830 : 1/40.840.862 3/40.950.7510.701.001.733.453.55

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT    3 - 3 Oddevold U21  vs Ljungskile U21                 

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT    0 - 1 Vanraure Hachinohe  vs Fukushima Utd  0 : 1/20.78-0.920 : 1/4-0.990.872 1/4-0.940.801-0.890.751.783.354.20

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT    0 - 0 1 Ponte Preta/SP  vs Botafogo/SP  0 : 0-0.900.770 : 0-0.900.7820.970.893/40.85-0.993.002.892.48

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT    1 - 2 Univ de Vinto  vs Aurora  0 : 00.890.950 : 00.960.883-0.980.801 1/40.950.752.483.702.35

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT    1 - 1 Deportes Santa Cruz  vs Dep. Copiapo  0 : 1/40.900.920 : 00.66-0.842 1/40.860.941-0.960.762.143.202.94
FT    1 - 0 Curico Unido  vs Antofagasta  0 : 00.910.910 : 00.910.912 3/40.960.8410.65-0.952.403.502.40

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT    1 - 1 Leones del Norte  vs Macara  0 : 00.84-0.960 : 00.86-0.9820.900.963/40.84-0.982.453.102.73
FT    1 - 0 1 Tecnico Uni.  vs Barcelona SC  0 : 0-0.940.820 : 0-0.960.842 1/4-0.970.833/40.72-0.932.723.202.39

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT    0 - 1 Boston River  vs Liverpool P. (URU)  1/4 : 00.770.930 : 0-0.970.672 1/40.920.881-0.920.712.753.102.16
FT    0 - 1 2 CA Penarol  vs Central Espanol  0 : 10.950.870 : 1/2-0.930.752 1/20.970.8310.870.931.473.705.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT    1 - 0 Al Masry  vs ZED FC  0 : 1/20.80-0.980 : 1/40.960.862-0.950.753/40.920.881.803.254.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT    0 - 0 US Touarga  vs Kawkab Marrakech  0 : 1/40.920.900 : 00.64-0.8320.810.993/40.801.002.202.843.20
FT    1 - 2 2 Olympique Safi  vs Maghreb Fes  0 : 00.840.980 : 00.950.872-0.990.813/40.920.882.562.722.76
FT    2 - 1 CODM Meknes  vs Olympique Dcheira  0 : 1/20.80-0.980 : 1/40.980.8421.000.823/40.910.911.802.844.70