
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê vòng 14 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Deportes Recoleta vs San Luis Qui. | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | San. Wanderers vs U. Espanola | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | U. San Felipe vs Puerto Montt | |||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | San Marcos A. vs Temuco | |||||||||||||||||
| FT 4 - 3 | CD Magallanes vs Iquique | |||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Cobreloa vs Rangers Talca | |||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Curico Unido vs Antofagasta | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Deportes Santa Cruz vs Dep. Copiapo | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Cobreloa | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 28 |
| 2. | San. Wanderers | 13 | 7 | 5 | 1 | 29 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 26 |
| 3. | San Marcos A. | 13 | 6 | 6 | 1 | 18 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 24 |
| 4. | Temuco | 14 | 6 | 5 | 3 | 26 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 23 |
| 5. | Antofagasta | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 22 |
| 6. | Puerto Montt | 14 | 7 | 1 | 6 | 16 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22 |
| 7. | CD Magallanes | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 |
| 8. | San Luis Qui. | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20 |
| 9. | Dep. Copiapo | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 19 |
| 10. | U. Espanola | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| 11. | Deportes Recoleta | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 18 |
| 12. | Curico Unido | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 15 |
| 13. | U. San Felipe | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 15 |
| 14. | Iquique | 13 | 1 | 6 | 6 | 13 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 9 |
| 15. | Deportes Santa Cruz | 13 | 1 | 5 | 7 | 17 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 8 |
| 16. | Rangers Talca | 14 | 0 | 3 | 11 | 11 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 3 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Chi Lê hôm nay, ngày mai vòng 14 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 30/05/2026, 31/05/2026, 01/06/2026, 02/06/2026.
Bảng lịch thi đấu Primera B được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Cobreloa, San. Wanderers, San Marcos A., Temuco, Antofagasta.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Chi Lê, thứ hạng các đội Cobreloa, San. Wanderers, San Marcos A., Temuco, Antofagasta,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.