
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp vòng Play off | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Red Star 93 vs Rodez | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Saint Etienne vs Rodez | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Rouen vs Stade Lavallois | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 14 | 1 | 2 | 40 | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 16 | 27 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 9 | 6 | 2 | 20 | 8 | 7 | 8 | 2 | 30 | 23 | 19 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 11 | 2 | 4 | 39 | 18 | 7 | 4 | 6 | 20 | 20 | 21 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 7 | 7 | 3 | 22 | 22 | 9 | 3 | 5 | 26 | 15 | 11 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 8 | 7 | 2 | 22 | 16 | 7 | 6 | 4 | 23 | 23 | 6 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 9 | 5 | 3 | 28 | 16 | 5 | 9 | 3 | 25 | 19 | 18 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 7 | 6 | 4 | 26 | 16 | 8 | 1 | 8 | 23 | 23 | 10 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 8 | 4 | 5 | 27 | 20 | 6 | 5 | 6 | 14 | 11 | 10 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | 7 | 4 | 6 | 26 | 34 | -14 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 5 | 7 | 5 | 24 | 19 | 6 | 3 | 8 | 29 | 26 | 8 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 6 | 5 | 6 | 19 | 22 | 4 | 5 | 8 | 23 | 27 | -7 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 5 | 10 | 2 | 14 | 14 | 3 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 5 | 6 | 6 | 19 | 18 | 4 | 4 | 9 | 19 | 26 | -6 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 5 | 3 | 9 | 16 | 29 | 4 | 7 | 6 | 19 | 23 | -17 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | 5 | 6 | 6 | 14 | 16 | -15 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 2 | 8 | 7 | 17 | 25 | 4 | 6 | 7 | 13 | 23 | -18 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 3 | 5 | 9 | 10 | 23 | 2 | 8 | 7 | 13 | 19 | -19 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 2 | 3 | 12 | 17 | 32 | 4 | 3 | 10 | 20 | 33 | -28 | 24 |
| 19. | Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Pháp hôm nay, ngày mai vòng Play off cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 13/05/2026, 16/05/2026, 20/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Ligue 2 được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Troyes, Le Mans, Saint Etienne, Red Star 93, Rodez.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Pháp còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp, thứ hạng các đội Troyes, Le Mans, Saint Etienne, Red Star 93, Rodez,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.