
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc vòng 30 | ||||||||||||||||||
| FT 1 - 0 | Banik Ostrava B vs Sparta Praha B | |||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | Jihlava vs Usti & Labem | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | MFK Chrudim vs SK Artis Brno | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Opava vs Pribram | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | SK Prostejov vs Taborsko | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Slavia Praha B vs Sellier&Bellot Vlasim | |||||||||||||||||
| FT 1 - 2 | Vik.Zizkov vs Slavia Kromeriz | |||||||||||||||||
| FT 4 - 1 | Zbrojovka Brno vs C. Budejovice | |||||||||||||||||
| 08/11 22h00 | MFK Chrudim vs SK Prostejov | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Zbrojovka Brno | 30 | 24 | 4 | 2 | 62 | 22 | 13 | 1 | 1 | 33 | 9 | 11 | 3 | 1 | 29 | 13 | 40 | 76 |
| 2. | Taborsko | 30 | 16 | 5 | 9 | 49 | 33 | 9 | 3 | 3 | 25 | 12 | 7 | 2 | 6 | 24 | 21 | 16 | 53 |
| 3. | SK Artis Brno | 30 | 15 | 7 | 8 | 50 | 37 | 7 | 4 | 4 | 28 | 22 | 8 | 3 | 4 | 22 | 15 | 13 | 52 |
| 4. | Usti & Labem | 30 | 15 | 3 | 12 | 53 | 46 | 10 | 0 | 5 | 29 | 15 | 5 | 3 | 7 | 24 | 31 | 7 | 48 |
| 5. | Banik Ostrava B | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 38 | 8 | 2 | 5 | 23 | 14 | 6 | 3 | 6 | 22 | 24 | 7 | 47 |
| 6. | Pribram | 30 | 13 | 7 | 10 | 29 | 30 | 7 | 4 | 4 | 15 | 17 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | -1 | 46 |
| 7. | Opava | 30 | 11 | 11 | 8 | 42 | 31 | 8 | 5 | 2 | 33 | 18 | 3 | 6 | 6 | 9 | 13 | 11 | 44 |
| 8. | Vik.Zizkov | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 52 | 8 | 2 | 5 | 19 | 21 | 4 | 3 | 8 | 19 | 31 | -14 | 41 |
| 9. | Sellier&Bellot Vlasim | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 34 | 6 | 4 | 5 | 26 | 14 | 4 | 4 | 7 | 15 | 20 | 7 | 38 |
| 10. | Slavia Praha B | 30 | 11 | 5 | 14 | 42 | 47 | 6 | 4 | 5 | 27 | 20 | 5 | 1 | 9 | 15 | 27 | -5 | 38 |
| 11. | MFK Chrudim | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 50 | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 3 | 4 | 8 | 14 | 26 | -12 | 35 |
| 12. | Slavia Kromeriz | 30 | 10 | 4 | 16 | 32 | 43 | 5 | 3 | 7 | 17 | 16 | 5 | 1 | 9 | 15 | 27 | -11 | 34 |
| 13. | C. Budejovice | 30 | 10 | 4 | 16 | 31 | 43 | 6 | 2 | 7 | 16 | 17 | 4 | 2 | 9 | 15 | 26 | -12 | 34 |
| 14. | SK Prostejov | 30 | 6 | 12 | 12 | 32 | 44 | 4 | 6 | 5 | 20 | 22 | 2 | 6 | 7 | 12 | 22 | -12 | 30 |
| 15. | Jihlava | 30 | 7 | 8 | 15 | 32 | 39 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | 3 | 3 | 9 | 16 | 22 | -7 | 29 |
| 16. | Sparta Praha B | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 54 | 4 | 1 | 10 | 13 | 21 | 3 | 3 | 9 | 14 | 33 | -27 | 25 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Séc hôm nay, ngày mai vòng 30 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 23/05/2026, 08/11/2026.
Bảng lịch thi đấu FNL được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Zbrojovka Brno, Taborsko, SK Artis Brno, Usti & Labem, Banik Ostrava B.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Séc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Séc, thứ hạng các đội Zbrojovka Brno, Taborsko, SK Artis Brno, Usti & Labem, Banik Ostrava B,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.