
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc vòng 10 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Shaanxi Union vs Nanjing City | |||||||||||||||||
| FT 1 - 1 | Ningbo Professional vs Nantong Zhiyun | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Guangdong GZ-Power vs Shenzhen Juniors | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Yanbian Longding vs Changchun Yatai | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Dalian Kun City vs Shijiazhuang Gongfu | |||||||||||||||||
| FT 1 - 3 | Suzhou Dongwu vs Wuxi Wugo | |||||||||||||||||
| FT 3 - 3 | Guangxi Hengchen vs Foshan Nanshi | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Meizhou Hakka vs Jiangxi Dingnan | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Nantong Zhiyun | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 3 | 5 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 19 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 9 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 6 | 17 |
| 3. | Shenzhen Juniors | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 4 | 16 |
| 4. | Wuxi Wugo | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 10 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 6 | 15 |
| 5. | Yanbian Longding | 10 | 3 | 6 | 1 | 13 | 9 | 0 | 5 | 0 | 4 | 4 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 15 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 14 |
| 7. | Changchun Yatai | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | -2 | 13 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 0 | 12 |
| 9. | Nanjing City | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| 10. | Dalian Kun City | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | -1 | 10 |
| 11. | Foshan Nanshi | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 16 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | -2 | 10 |
| 12. | Meizhou Hakka | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 16 | 1 | 1 | 3 | 5 | 11 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -9 | 10 |
| 13. | Shaanxi Union | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 9 |
| 14. | Ningbo Professional | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | -3 | 9 |
| 15. | Suzhou Dongwu | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 13 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -7 | 7 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 7 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -4 | 5 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch Hạng 2 Trung Quốc hôm nay, ngày mai vòng 10 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 29/05/2026, 30/05/2026.
Bảng lịch thi đấu League One được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Nantong Zhiyun, Guangdong GZ-Power, Shenzhen Juniors, Wuxi Wugo, Yanbian Longding.
Trang lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc, thứ hạng các đội Nantong Zhiyun, Guangdong GZ-Power, Shenzhen Juniors, Wuxi Wugo, Yanbian Longding,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.