
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê vòng 14 | ||||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Cobresal vs Nublense | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | U.Concepcion vs U. La Calera | |||||||||||||||||
| FT 2 - 4 | La Serena vs Colo Colo | |||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Univ. de Chile vs Dep.Concepcion | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | Deportes Limache vs Coquimbo Unido | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Huachipato vs Univ. Catolica(CHL) | |||||||||||||||||
| FT 2 - 3 | O Higgins vs Everton CD | |||||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Palestino vs Audax Italiano | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Colo Colo | 14 | 11 | 0 | 3 | 26 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 33 |
| 2. | Univ. Catolica(CHL) | 14 | 7 | 2 | 5 | 30 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 23 |
| 3. | Coquimbo Unido | 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23 |
| 4. | Deportes Limache | 14 | 6 | 3 | 5 | 28 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 21 |
| 5. | Palestino | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21 |
| 6. | Huachipato | 13 | 7 | 0 | 6 | 21 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21 |
| 7. | Nublense | 14 | 5 | 6 | 3 | 16 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 21 |
| 8. | Univ. de Chile | 13 | 5 | 5 | 3 | 13 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 20 |
| 9. | Everton CD | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19 |
| 10. | O Higgins | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 19 |
| 11. | U.Concepcion | 14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 19 |
| 12. | U. La Calera | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 17 |
| 13. | La Serena | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 16 |
| 14. | Audax Italiano | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 15 |
| 15. | Cobresal | 14 | 3 | 1 | 10 | 17 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 10 |
| 16. | Dep.Concepcion | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 8 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Chi Lê hôm nay, ngày mai vòng 14 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 30/05/2026, 31/05/2026, 01/06/2026.
Bảng lịch thi đấu Primera Division được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Colo Colo, Univ. Catolica(CHL), Coquimbo Unido, Deportes Limache, Palestino.
Trang lịch bóng đá VĐQG Chi Lê còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Chi Lê, thứ hạng các đội Colo Colo, Univ. Catolica(CHL), Coquimbo Unido, Deportes Limache, Palestino,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.