
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TX | CHÂU ÂU | TRỰC TIẾP | # | ||||||||||||
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển vòng 10 | ||||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Orgryte vs Elfsborg | |||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | AIK Solna vs Sirius | |||||||||||||||||
| FT 5 - 2 | Malmo vs Halmstads | |||||||||||||||||
| FT 3 - 0 | GAIS vs Kalmar | |||||||||||||||||
| FT 3 - 2 | Hacken vs Hammarby | |||||||||||||||||
| FT 4 - 5 | Vasteras vs Goteborg | |||||||||||||||||
| FT 2 - 2 | Degerfors IF vs Brommapojkarna | |||||||||||||||||
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển vòng 15 | ||||||||||||||||||
| 02/08 17h00 | AIK Solna vs Orgryte | |||||||||||||||||
| 02/08 17h00 | Hacken vs Kalmar | |||||||||||||||||
| 02/08 17h00 | Djurgardens vs Vasteras | |||||||||||||||||
| 02/08 17h00 | Halmstads vs Sirius | |||||||||||||||||
| 02/08 17h00 | Brommapojkarna vs Malmo | |||||||||||||||||
| 02/08 17h00 | Goteborg vs Degerfors IF | |||||||||||||||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Sirius | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 10 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 4 | 1 | 0 | 14 | 6 | 17 | 28 |
| 2. | Hacken | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 | 14 | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 6 | 20 |
| 3. | Elfsborg | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 11 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 5 | 18 |
| 4. | Hammarby | 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 13 | 4 | 1 | 1 | 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | 11 | 17 |
| 5. | GAIS | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 11 | 3 | 2 | 1 | 10 | 2 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 5 | 15 |
| 6. | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 3 | 15 |
| 7. | Brommapojkarna | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 15 |
| 8. | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 13 |
| 9. | Malmo | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 20 | 2 | 0 | 3 | 14 | 12 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 0 | 13 |
| 10. | AIK Solna | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 16 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | -4 | 12 |
| 11. | Vasteras | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 22 | 0 | 3 | 2 | 10 | 12 | 3 | 0 | 2 | 7 | 10 | -5 | 12 |
| 12. | Degerfors IF | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 16 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | -4 | 10 |
| 13. | Kalmar | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 15 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 11 | -4 | 10 |
| 14. | Goteborg | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 22 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 16 | -9 | 10 |
| 15. | Halmstads | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 20 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -11 | 6 |
| 16. | Orgryte | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | 0 | 3 | 2 | 7 | 9 | 1 | 0 | 4 | 3 | 16 | -15 | 6 |
TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thua
Lịch VĐQG Thụy Điển hôm nay, ngày mai vòng 10 cái nhìn toàn diện về toàn bộ lịch thi đấu bóng đá mùa giải với đầy đủ thông tin chi tiết các trận đấu diễn ra vào ngày 30/05/2026, 31/05/2026.
Bảng lịch thi đấu Allsvenskan được thiết kế trực quan, dễ theo dõi và phân loại theo vòng đấu gồm đầy đủ ngày giờ diễn ra trong hôm nay - tuần này, cùng kênh phát sóng nếu có các trận đấu của Sirius, Hacken, Elfsborg, Hammarby, GAIS.
Trang lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển còn mang đến cái nhìn toàn diện về cục diện của giải đấu thông qua bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển, thứ hạng các đội Sirius, Hacken, Elfsborg, Hammarby, GAIS,.. mới nhất sau mỗi vòng đấu.